Chuyển đến nội dung

HVAC công nghiệp & PCCC

Cách tính dung tích bể nước Cooling Pad, nước bù và bleed-off

Sau khi đã tính được lưu lượng nước tuần hoàn và chọn bơm, một câu hỏi thường gặp là: hệ thống Cooling Pad cần bể nước bao nhiêu lít?

Không nên lấy trực tiếp lưu lượng bơm để suy ra dung tích bể. Ví dụ bơm tuần hoàn 10,8 m³/h không có nghĩa hệ thống phải dùng bể 10,8 m³, vì phần lớn lượng nước này liên tục được bơm lên pad rồi quay trở lại bể.

Dung tích bể phải đủ để hệ thống duy trì mức nước ổn định, bảo đảm bơm không hút khí, chứa lượng nước chảy ngược khi dừng bơm và có đủ khoảng dự trữ trong thời gian hệ thống cấp bù phản ứng.

Đồng thời cần tách rõ ba bài toán:

nước tuần hoàn → nước bay hơi/tiêu hao → nước bleed-off và nước bù

Nếu chưa tính phần tuần hoàn, xem trước bài Cách tính chọn bơm và đường ống nước Cooling Pad.

Sơ đồ hệ thống nước Cooling Pad gồm bể, bơm, ống phân phối và nước hồi
Nước được bơm từ bể lên ống phân phối phía trên pad, chảy qua tấm làm mát rồi quay về bể để tiếp tục tuần hoàn.

Bể nước Cooling Pad có nhiệm vụ gì?

Bể hoặc sump không đơn giản chỉ là nơi chứa nước. Nó phải thực hiện đồng thời nhiều chức năng:

  • cung cấp nước liên tục cho đầu hút bơm;
  • nhận nước hồi từ Cooling Pad;
  • hấp thụ sự dao động mực nước khi bơm chạy hoặc dừng;
  • chứa lượng nước chảy ngược từ đường ống và header;
  • tiếp nhận nước cấp bù;
  • tạo vị trí lắng một phần cặn;
  • cho phép vệ sinh, xả đáy và bảo trì;
  • tránh tràn khi toàn bộ nước hồi về bể.

Không lấy lưu lượng bơm làm dung tích bể

Giả sử bài trước đã tính:

Qpump = 10,8 m³/h

Đây là lượng nước đi qua bơm trong một giờ nếu bơm chạy liên tục. Nước đó không biến mất sau một vòng tuần hoàn.

Một phần nhỏ bay hơi vào không khí, một phần có thể được bleed-off, phần còn lại quay về máng hoặc bể.

Do đó:

Qpump ≠ dung tích bể

và:

Qpump ≠ lượng nước cấp bù

Đây là ba đại lượng khác nhau và cần được tính riêng.

Dung tích bể nên được xác định từ những thành phần nào?

Với một hệ thống tự thiết kế, có thể phân tích dung tích nước hữu dụng theo:

Vusable ≥ Vmin + Vdrainback + Vbuffer

Trong đó:

  • Vmin: lượng nước tối thiểu cần giữ để bơm hoạt động an toàn;
  • Vdrainback: lượng nước có thể chảy ngược về bể khi bơm dừng;
  • Vbuffer: phần dự trữ để hấp thụ biến động mức nước và thời gian phản ứng của hệ thống cấp bù.

Sau đó phải chừa thêm freeboard, tức khoảng không phía trên mực nước vận hành để bể không tràn khi nước hồi về.

Có thể biểu diễn:

Vtank = Vusable + Freeboard

Công thức xác định dung tích bể nước Cooling Pad từ Vmin, Vdrainback và Vbuffer
Dung tích hữu dụng của bể nên được xác định từ mức nước tối thiểu cho bơm, lượng drain-back và phần buffer vận hành, sau đó chừa thêm freeboard.

1. Xác định lượng nước tối thiểu cho bơm

Bơm không được vận hành khi mực nước xuống quá thấp.

Nếu dùng bơm chìm, cần giữ mức nước tối thiểu theo yêu cầu của chính model bơm. Nếu dùng bơm đặt ngoài, đầu hút phải luôn được cấp nước ổn định và tránh:

  • hút khí;
  • tạo xoáy mạnh;
  • mất mồi;
  • cavitation;
  • hút cặn trực tiếp từ đáy.

Do đó trước tiên cần xác định mức LOW-LOW hoặc minimum operating level theo cấu hình bơm thực tế. Phần nước nằm dưới mức này không nên được xem là dung tích vận hành có thể sử dụng bình thường.

2. Tính lượng nước chảy ngược khi dừng bơm

Khi bơm dừng, một phần nước đang nằm trong đường ống đứng, header phía trên pad, ống phân phối, máng và các nhánh cao hơn bể có thể chảy về bể nhờ trọng lực.

Với đoạn ống tròn có thể tính thể tích:

Vpipe = πD²/4 × L

Ví dụ một đoạn ống có:

  • đường kính trong: 50 mm = 0,05 m;
  • chiều dài: 20 m.

Thể tích:

V = π × 0,05² / 4 × 20 ≈ 0,039 m³ ≈ 39 lít

Nếu hệ thống có nhiều đoạn ống và header, phải cộng các phần thực sự có khả năng drain-back về bể. Ngoài ống còn có lượng nước trong máng phân phối hoặc các khoang có thể chảy về.

Cách tính thể tích nước chảy ngược drain-back về bể Cooling Pad
Drain-back gồm nước trong các đoạn ống, header và máng có thể chảy về bể khi bơm dừng; nếu không chừa đủ thể tích, bể có thể tràn.

3. Tính phần dự trữ cho hệ thống nước bù

Trong quá trình vận hành, mức nước giảm do:

  • bay hơi;
  • bleed-off;
  • carryover nếu có;
  • rò rỉ;
  • xả nước.

Float valve hoặc van cấp tự động bổ sung lượng nước bị mất. Tuy nhiên hệ thống cấp bù không phản ứng tức thời vô hạn.

Có thể ước tính một phần buffer theo:

Vbuffer = Qloss × treserve

Trong đó:

  • Qloss: tốc độ mất nước dự kiến;
  • treserve: khoảng thời gian bể cần duy trì vận hành trước khi nước bù phục hồi mức.

treserve là yêu cầu thiết kế của từng công trình, không phải một giá trị cố định.

4. Chừa freeboard chống tràn

Mực nước vận hành không nên nằm sát mép bể.

Cần chừa phần không gian đủ để:

  • nhận nước drain-back;
  • hấp thụ dao động mức nước;
  • tránh tràn khi float valve đóng trễ;
  • tránh tràn do sóng nước hoặc xáo trộn tại đường hồi.

Vì vậy phải phân biệt:

dung tích hình học của bể

và:

dung tích nước vận hành bình thường.

Các mức nước nên xác định trong bể

Một sơ đồ bể hợp lý thường có các mốc:

  • LOW-LOW: mức bảo vệ bơm, có thể dùng để ngắt bơm.
  • LOW: mức bắt đầu cấp bù hoặc vùng thấp.
  • NORMAL: mực nước vận hành mong muốn.
  • HIGH: mức nước cao.
  • OVERFLOW: vị trí nước thoát an toàn nếu cấp quá mức.

Float valve cần được đặt sao cho duy trì mức vận hành mà vẫn còn đủ thể tích nhận nước hồi khi hệ thống dừng.

Các mức LOW-LOW, LOW, NORMAL, HIGH và OVERFLOW trong bể nước Cooling Pad
Các mức nước giúp bảo vệ bơm, điều khiển cấp bù và chống tràn; vị trí thực tế phải phù hợp với cấu tạo bể và bơm sử dụng.

Nước bù Cooling Pad được tính thế nào?

Khối lượng nước trong hệ thống giảm chủ yếu do bay hơi, bleed-off và các tổn thất phụ.

Có thể biểu diễn cân bằng nước:

Qmakeup = Qevap + Qbleed + Qdrift + Qleak

Trong một hệ thống vận hành tốt:

  • leak nên gần bằng 0;
  • drift hoặc carryover cần được hạn chế;
  • hai thành phần chính thường là evaporation và bleed-off.
Cân bằng nước vận hành của hệ thống Cooling Pad gồm makeup evaporation bleed-off drift và leak
Nước cấp bù phải thay thế tổng lượng nước mất do bay hơi, bleed-off, drift và rò rỉ.

Cách tính lượng nước bay hơi chính xác hơn

Đối với Cooling Pad trực tiếp, lượng nước bay hơi có thể xác định từ thay đổi độ ẩm riêng của không khí:

ṁevap = ṁdry-air × (ω2 − ω1)

Trong đó:

  • ṁevap: khối lượng nước bay hơi;
  • ṁdry-air: lưu lượng khối lượng không khí khô;
  • ω1: humidity ratio trước pad;
  • ω2: humidity ratio sau pad.

Sau đó có thể đổi kg/h sang L/h; với nước ở điều kiện thông thường có thể gần đúng:

1 kg ≈ 1 lít

Ví dụ nguyên lý

Giả sử lưu lượng không khí khô tương đương:

300.000 kg/h

và độ ẩm riêng tăng:

Δω = 0,003 kg nước/kg không khí khô

thì lượng nước bay hơi:

300.000 × 0,003 = 900 kg/h ≈ 900 L/h

Ví dụ này chỉ nhằm minh họa phương pháp cân bằng ẩm, không phải mức tiêu hao tiêu chuẩn của Cooling Pad.

Bleed-off là gì?

Khi nước bay hơi, gần như chỉ phần nước rời hệ thống. Khoáng chất hòa tan, bụi và các chất khác vẫn còn trong vòng tuần hoàn.

Do đó theo thời gian nồng độ khoáng tăng và có thể gây:

  • đóng cặn pad;
  • tắc lỗ phân phối;
  • giảm diện tích thông khí;
  • tăng pressure drop;
  • giảm tuổi thọ Cooling Pad.

Vì vậy hệ thống có thể cần xả một phần nước tuần hoàn để kiểm soát sự tích tụ khoáng.

Có phải bleed-off luôn bằng 10% lưu lượng bơm?

Không.

Không có một tỷ lệ bleed-off duy nhất phù hợp mọi hệ Cooling Pad. Giá trị thực tế phải dựa trên:

  • hướng dẫn của nhà sản xuất;
  • chất lượng nguồn nước;
  • độ cứng;
  • conductivity;
  • khả năng đóng cặn;
  • vật liệu của hệ thống;
  • chế độ vận hành.

Do đó không nên lấy một con số phần trăm từ công trình khác rồi áp dụng cho toàn bộ hệ thống.

Cách tiếp cận theo Cycles of Concentration

Về nguyên lý cân bằng chất rắn hòa tan, nếu bỏ qua drift và rò rỉ có thể biểu diễn:

B ≈ E / (CoC − 1)

Trong đó:

  • B: bleed-off;
  • E: evaporation;
  • CoC: Cycles of Concentration, tức tỷ số nồng độ khoáng cho phép giữa nước tuần hoàn và nước cấp.

Sau đó:

M = E + B

với M là lượng nước bù khi các tổn thất khác được bỏ qua trong mô hình đơn giản.

CoC cho phép phải được xác định theo chất lượng nước và yêu cầu của hệ thống, không nên tự đặt chỉ để giảm lượng nước xả.

Có nên kiểm soát bleed-off bằng conductivity?

Với hệ thống đủ lớn hoặc chất lượng nước biến động, có thể cân nhắc:

conductivity sensor → controller → bleed valve

Khi conductivity vượt ngưỡng thiết kế, van bleed-off mở để xả một phần nước có nồng độ khoáng cao và hệ thống cấp bù bằng nước mới.

Với hệ thống nhỏ, phương án điều khiển đơn giản theo hướng dẫn của nhà sản xuất có thể kinh tế hơn.

Nước bù nên cấp vào đâu?

Một hệ thống đơn giản thường cấp nước sạch vào bể qua:

  • float valve cơ;
  • solenoid valve kết hợp level switch;
  • bộ điều khiển mức.

Vị trí cấp nên tránh:

  • khuấy mạnh cặn đáy;
  • đưa bọt khí trực tiếp vào hút bơm;
  • short-circuit dòng nước;
  • ảnh hưởng tín hiệu level sensor.

Có nên dùng bể quá lớn?

Không nhất thiết.

Bể quá nhỏ có thể gây:

  • mực nước dao động nhanh;
  • bơm dễ hút khí;
  • float valve đóng mở liên tục;
  • khả năng tràn khi drain-back cao.

Nhưng bể quá lớn cũng có nhược điểm:

  • chiếm diện tích;
  • tăng lượng nước tồn;
  • thời gian thay nước dài;
  • khó vệ sinh;
  • có thể tạo điều kiện tích tụ cặn hoặc sinh học nếu quản lý kém.

Mục tiêu là đủ dung tích vận hành và bảo trì, không phải càng lớn càng tốt.

Có nên đặt bể chìm dưới nền?

Có thể, nhưng cần xem xét khả năng bảo trì.

Bể chìm có thể thuận lợi cho việc thu nước bằng trọng lực và giảm diện tích nổi, nhưng nếu thiết kế kém sẽ khó:

  • hút cặn;
  • vệ sinh đáy;
  • tiếp cận bơm;
  • xử lý rò rỉ;
  • tháo nước toàn bộ.

Nếu dùng bể chìm nên có access đủ lớn và phương án drain rõ ràng.

Drain và overflow phải tách biệt

Drain dùng khi chủ động xả vệ sinh hoặc thay nước.

Overflow bảo vệ bể khỏi tràn khi:

  • float valve hỏng;
  • nước hồi quá nhiều;
  • cấp bù không đóng;
  • có biến động bất thường.

Không nên coi overflow là phương pháp điều khiển mực nước bình thường.

Có cần làm đáy bể dốc?

Nếu thiết kế bể riêng, đáy hơi dốc về điểm drain giúp gom cặn và xả vệ sinh dễ hơn.

Pump suction không nhất thiết phải đặt đúng điểm thấp nhất nếu điều đó khiến bơm hút cặn trực tiếp. Với hệ thống lớn có thể cân nhắc tách vùng lắng và vùng hút bơm.

Ví dụ khung tính dung tích bể

Giả sử một hệ thống có:

Qcirculation = 10,8 m³/h

Nhưng không lấy 10,8 m³ làm dung tích bể.

Sau khi kiểm tra thực tế, giả sử:

Thành phần Thể tích minh họa
Thể tích tối thiểu để bơm làm việc an toàn 180 L
Nước có thể drain-back từ ống/header 90 L
Buffer cho cấp bù và dao động mức 170 L
Thể tích nước hữu dụng cần thiết 440 L

Nếu còn cần chừa freeboard, bể hình học phải lớn hơn 440 L.

Ví dụ chọn khoảng 550–600 L có thể là một lựa chọn sơ bộ trong tình huống giả định này, nhưng đây không phải công thức cố định. Nếu đường ống, yêu cầu ngập bơm hoặc reserve thay đổi thì thể tích bể cũng thay đổi.

Ví dụ tính dung tích bể nước Cooling Pad theo Vmin Vdrain-back Vbuffer và freeboard
Ví dụ tổng hợp cho thấy dung tích bể được xác định từ Vmin, Vdrain-back, Vbuffer và freeboard; các giá trị chỉ minh họa phương pháp.

Ví dụ cân bằng nước vận hành

Giả sử hệ thống mất:

Qevap = 900 L/h

và theo yêu cầu quản lý nước cụ thể:

Qbleed = 300 L/h

các tổn thất khác bỏ qua trong ví dụ.

Khi đó:

Qmakeup ≈ 900 + 300 = 1.200 L/h

Bể vẫn có thể chỉ vài trăm lít vì nước cấp bù vào liên tục.

Điều này cho thấy:

dung tích bể ≠ lượng nước tiêu thụ mỗi giờ

Những lỗi thường gặp với bể nước Cooling Pad

  1. Lấy lưu lượng bơm làm dung tích bể.
  2. Không tính nước drain-back khi bơm dừng.
  3. Không chừa freeboard.
  4. Float valve đặt quá cao.
  5. Không có overflow.
  6. Không có drain vệ sinh.
  7. Bơm đặt quá sát đáy và hút cặn.
  8. Nhầm nước tuần hoàn với nước bù.
  9. Không tính lượng bay hơi.
  10. Không bleed-off dù nước có hàm lượng khoáng cao.
  11. Bleed-off quá lớn gây lãng phí nước.
  12. Dùng một tỷ lệ bleed-off cố định cho mọi nguồn nước.
  13. Không theo dõi conductivity hoặc dấu hiệu đóng cặn.
  14. Bể quá khó tiếp cận để vệ sinh.

Quy trình thiết kế phần bể nước

  1. Xác định lưu lượng tuần hoàn từ bài toán bơm.
  2. Xác định mức nước tối thiểu của bơm.
  3. Tính lượng nước có thể drain-back.
  4. Xác định mức reserve hoặc buffer.
  5. Chọn mực NORMAL.
  6. Chừa freeboard.
  7. Bố trí float hoặc makeup valve.
  8. Bố trí overflow và drain.
  9. Xác định lượng nước bay hơi.
  10. Xác định chiến lược bleed-off theo chất lượng nước và hướng dẫn hãng.
  11. Kiểm tra mức nước khi chạy và khi dừng bơm.
  12. Kiểm tra khả năng vệ sinh, tháo cặn và bảo trì.

Kết luận

Dung tích bể Cooling Pad không nên được chọn theo một công thức kiểu:

lưu lượng bơm × số phút cố định

nếu không có cơ sở thiết kế.

Cách hợp lý hơn là xác định:

mức nước tối thiểu cho bơm + nước drain-back + buffer vận hành + freeboard

Sau đó giải riêng bài toán tiêu hao nước:

nước bay hơi + bleed-off + các tổn thất khác = nước bù

Và cần luôn giữ ba khái niệm tách biệt:

nước tuần hoàn ≠ dung tích bể ≠ nước cấp bù

Bài này nối tiếp cụm: Toàn tập Cooling Pad → Tính lưu lượng gió → Chọn quạt → Chọn bơm & đường ống → bể nước, nước bù và bleed-off.

Viết một bình luận

Tiếp tục tìm hiểu

Bài viết liên quan