TRACE 700 là phần mềm phân tích tải nhiệt và mô phỏng năng lượng công trình do Trane phát triển. Công cụ này hỗ trợ kỹ sư tính tải lạnh, tải sưởi, đánh giá hệ thống HVAC và, với phiên bản có chức năng phù hợp, phân tích tiêu thụ năng lượng cũng như chi phí vận hành.
Bài viết này tập trung vào nguyên lý hoạt động, dữ liệu cần nhập, cách đọc kết quả và những sai sót cần tránh khi sử dụng TRACE 700. Đồng thời, nội dung cập nhật tình trạng phần mềm và cách tiếp cận nguồn sử dụng hợp pháp.

1. TRACE 700 là phần mềm gì?
TRACE 700 thuộc nhóm phần mềm tính toán HVAC và mô phỏng năng lượng công trình (Building Energy Modeling).
Thay vì chỉ dựa trên diện tích sàn để ước lượng công suất điều hòa, phần mềm sử dụng nhiều nhóm dữ liệu liên quan đến kiến trúc, khí hậu, công năng, thời gian sử dụng và cấu hình hệ thống.
Một mô hình TRACE 700 có thể xét đến:
- Vị trí địa lý và điều kiện khí hậu ngoài trời.
- Kích thước, diện tích và hướng các không gian.
- Kết cấu tường, mái, cửa kính và các cấu kiện bao che.
- Bức xạ mặt trời và ảnh hưởng của hướng công trình.
- Số người và lịch sử dụng.
- Công suất chiếu sáng và thiết bị sinh nhiệt.
- Lượng không khí ngoài trời và không khí xâm nhập.
- Điều kiện nhiệt độ, độ ẩm thiết kế.
- Phân chia zone và phương án điều hòa.
- Đặc tính vận hành của các hệ thống HVAC.
Dựa trên những dữ liệu đó, phần mềm tính các thành phần tải nhiệt theo thời gian và tổng hợp thành báo cáo phục vụ công tác thiết kế.
TRACE 700 khác gì so với bảng tính tải lạnh Excel?
Một bảng tính Excel được xây dựng tốt vẫn có thể tính tải lạnh chính xác nếu phương pháp, dữ liệu và giả thiết phù hợp. Lợi thế của phần mềm mô phỏng nằm ở khả năng tổ chức nhiều không gian, xử lý lịch vận hành, tính ảnh hưởng đồng thời giữa các phòng và phân tích phương án hệ thống trên cùng mô hình.
Ngược lại, Excel có thể phù hợp khi kỹ sư cần kiểm tra nhanh một thành phần tải, thực hiện phép tính độc lập hoặc minh bạch hóa một giả thiết cụ thể. Không nên xem kết quả TRACE 700 là đúng tuyệt đối chỉ vì được tạo ra từ phần mềm chuyên dụng.
2. TRACE 700 có những phiên bản và chức năng nào?
Trong lịch sử, Trane cung cấp các sản phẩm thuộc họ TRACE 700 với phạm vi chức năng khác nhau. Hai loại cần phân biệt là TRACE 700 Load Design và TRACE 700 Full Version.
| Nội dung | TRACE 700 Load Design | TRACE 700 Full Version |
|---|---|---|
| Tính tải lạnh và tải sưởi | Có | Có |
| Phân tích hệ thống điều hòa | Có | Có |
| Hỗ trợ xác định thông số thiết kế | Có | Có |
| Mô phỏng năng lượng công trình | Không thuộc phạm vi phiên bản Load Design | Có |
| Phân tích kinh tế và so sánh chi phí | Không thuộc phạm vi phiên bản Load Design | Có |
Theo tài liệu đào tạo của Trane, Load Design tập trung vào phần tính tải và hệ thống, trong khi Full Version mở rộng sang phân tích năng lượng và kinh tế.
3. TRACE 700 tính tải lạnh theo nguyên lý nào?
Quy trình tính tải trong TRACE 700 bắt đầu từ mô hình công trình và các điều kiện thiết kế, sau đó xác định tải nhiệt của từng không gian theo thời gian. Về mặt kỹ thuật, cần hiểu ba khái niệm khác nhau: tải của phòng, tải đồng thời của hệ thống và tải tại dàn lạnh.
3.1. Tải lạnh của phòng (Space Cooling Load)
Tải lạnh phòng là mức công suất làm lạnh cần thiết tại một thời điểm để duy trì điều kiện thiết kế của không gian, xét theo những giả thiết mô hình.
Tải này có thể bao gồm các thành phần:
Tải từ bên ngoài:
- Truyền nhiệt qua tường.
- Truyền nhiệt qua mái.
- Truyền nhiệt qua kính.
- Ảnh hưởng của bức xạ mặt trời.
- Không khí xâm nhập từ bên ngoài.
Tải từ bên trong:
- Nhiệt do con người.
- Đèn chiếu sáng.
- Thiết bị văn phòng.
- Máy móc sinh nhiệt.
- Các nguồn nhiệt phát sinh do hoạt động sử dụng.
Cần phân biệt nhiệt đi vào công trình (Heat Gain) với tải lạnh tức thời (Cooling Load). Hai đại lượng không nhất thiết xuất hiện đồng thời do khả năng tích trữ và giải phóng nhiệt của các cấu kiện.
3.2. Tải lạnh cảm và tải lạnh ẩn
Tải lạnh cảm (Sensible Cooling Load) liên quan đến sự thay đổi nhiệt độ khô của không khí. Tải lạnh ẩn (Latent Cooling Load) liên quan đến lượng hơi ẩm cần loại bỏ hoặc các quá trình có thay đổi hàm ẩm.
Qtotal = Qsensible + Qlatent
Ví dụ, một phòng có tải lạnh cảm 9 kW và tải lạnh ẩn 2 kW tại một thời điểm sẽ có tải lạnh tổng 11 kW tại thời điểm đó. Tuy nhiên, việc chọn thiết bị không nên chỉ dừng ở con số tổng; phải kiểm tra năng lực làm lạnh cảm, làm lạnh tổng và khả năng duy trì độ ẩm của thiết bị tại điều kiện vận hành thực tế.

3.3. Tải lạnh đồng thời của hệ thống (Block Load)
Giả sử một hệ thống AHU phục vụ hai khu vực có hướng nắng và thời gian sử dụng khác nhau.
| Thời điểm | Khu vực A | Khu vực B | Tổng |
|---|---|---|---|
| 14:00 | 8 kW | 5 kW | 13 kW |
| 16:00 | 4 kW | 7 kW | 11 kW |
| Tải cực đại riêng của từng khu vực | 8 kW | 7 kW | 15 kW |
Nếu cộng các tải cực đại riêng lẻ, kết quả là 15 kW. Nhưng trong hai thời điểm giả định, tải đồng thời lớn nhất chỉ là 13 kW. Vì vậy, tổng tải cực đại của từng phòng không nhất thiết bằng tải cực đại đồng thời của hệ thống.
Bảng trên chỉ nhằm minh họa tính đồng thời. Nó không phải kết quả chạy TRACE 700 và chưa bao gồm toàn bộ tải của AHU hoặc dàn lạnh.

3.4. Tải tại dàn lạnh (Cooling Coil Load)
Tải tại dàn lạnh không nên bị đồng nhất với tải lạnh trong phòng. Tùy cấu hình HVAC, coil còn phải xử lý ảnh hưởng của không khí ngoài trời, không khí hồi, nhiệt do quạt, tải từ plenum và những thành phần khác theo vị trí, cách bố trí hệ thống.
Vì vậy, khi đọc báo cáo TRACE 700 phải phân biệt:
- Space Peak: thời điểm tải phòng đạt cực đại.
- Coil Peak: thời điểm tải tại coil đạt cực đại.
- System Load: tải được tổng hợp theo cấu hình hệ thống.
Những giá trị này có thể khác nhau cả về công suất và thời điểm xuất hiện.

4. Những dữ liệu cần chuẩn bị trước khi tính tải bằng TRACE 700
Chất lượng kết quả phụ thuộc rất lớn vào dữ liệu đầu vào. Một quy trình nhập liệu có thể chia thành sáu nhóm.

4.1. Dữ liệu công trình
Cần xác định:
- Địa điểm công trình.
- Loại công trình.
- Số tầng.
- Diện tích và thể tích từng không gian.
- Cao độ tầng.
- Hướng công trình.
- Mặt bằng và cấu trúc phân chia phòng.
4.2. Dữ liệu khí hậu (Weather)
Dữ liệu khí hậu là một trong những thành phần quan trọng nhất của phép tính tải nhiệt. Các điều kiện cần xem xét bao gồm nhiệt độ ngoài trời thiết kế, độ ẩm hoặc trạng thái nhiệt ẩm, bức xạ mặt trời và dữ liệu khí hậu phù hợp với vị trí công trình.
4.3. Kết cấu bao che công trình
Nhóm dữ liệu này ảnh hưởng đến lượng nhiệt đi vào từ môi trường bên ngoài.
Thông tin có thể gồm:
- Diện tích và cấu tạo tường.
- Hệ số truyền nhiệt U.
- Kết cấu mái.
- Kết cấu kính.
- Hệ số thu nhận nhiệt mặt trời của kính (SHGC), khi áp dụng.
- Hướng và tỷ lệ diện tích kính.
- Các giải pháp che nắng.
- Điều kiện tiếp xúc với không gian khác.
4.4. Tải nhiệt bên trong
Nhập dữ liệu liên quan đến con người, chiếu sáng, thiết bị và các nguồn sinh nhiệt khác.
| Dữ liệu | Vấn đề cần kiểm tra |
|---|---|
| Occupancy | Số người và lịch sử dụng |
| Lighting | Công suất chiếu sáng thực tế |
| Equipment | Công suất và tỷ lệ nhiệt đi vào phòng |
| Schedule | Thời gian hoạt động và mức sử dụng |
| Process Load | Nguồn nhiệt công nghệ nếu có |
4.5. Điều kiện thiết kế trong phòng
Các thông số quan trọng gồm nhiệt độ thiết kế, độ ẩm tương đối hoặc điều kiện kiểm soát ẩm, lịch vận hành, mức độ sử dụng không gian và yêu cầu điều khiển độc lập theo zone.
4.6. Gió ngoài trời và không khí xâm nhập
Trong khí hậu nóng ẩm, lượng không khí ngoài trời có thể ảnh hưởng đáng kể đến tải lạnh tổng và tải khử ẩm. Cần nhập lưu lượng ngoài trời phù hợp với công năng và tiêu chuẩn thiết kế, đồng thời kiểm tra ảnh hưởng của infiltration.
Kỹ sư có thể tham khảo thêm bài Cách tính lưu lượng gió tươi theo TCVN 5687:2024 và ASHRAE 62.1 để xác định cơ sở tính thông gió trước khi nhập dữ liệu.
5. Quy trình sử dụng TRACE 700 để tính tải lạnh
Trình tự sau trình bày logic chung của một bài toán tính tải, không phải hướng dẫn thao tác theo từng cửa sổ của một phiên bản cài đặt cụ thể.
Bước 1: Xác định phạm vi tính toán
Trước tiên cần làm rõ mục tiêu của mô hình: chỉ tính tải lạnh và tải sưởi, xác định lưu lượng gió cấp, phục vụ lựa chọn AHU hoặc FCU, phân tích nhiều phương án hệ thống hay thực hiện mô phỏng năng lượng toàn công trình.
Bước 2: Tạo mô hình các không gian
Kỹ sư khai báo các không gian theo mặt bằng công trình. Mỗi không gian cần có kích thước, công năng và các điều kiện liên quan phù hợp.
Bước 3: Khai báo tải nhiệt và lịch vận hành
Nhập tải chiếu sáng, con người, thiết bị, tải công nghệ và lịch vận hành liên quan.
Bước 4: Khai báo điều kiện thông gió
Xác định gió ngoài trời và các thông số liên quan đến xử lý không khí. Đối với hệ AHU trộn gió, cần phân biệt rõ outdoor air với supply air và return air.
Bước 5: Chọn và cấu hình hệ thống điều hòa
Lựa chọn dạng hệ thống phù hợp với mục tiêu phân tích. Có thể bao gồm các hệ thống xử lý không khí một vùng, nhiều vùng hoặc những phương án khác được phần mềm hỗ trợ.
Bước 6: Chạy tính toán
Sau khi hoàn thành dữ liệu đầu vào, chạy mô hình và kiểm tra cảnh báo. Không nên bỏ qua cảnh báo chỉ vì chương trình vẫn tạo được báo cáo.
Bước 7: Đọc và kiểm tra kết quả
Các nội dung cần rà soát gồm tải lạnh theo từng phòng, tải lạnh theo zone, tải đồng thời của hệ thống, thời điểm xuất hiện tải cực đại, tải lạnh cảm và tải lạnh ẩn, lưu lượng gió cấp và tải dàn lạnh.
Bước 8: Đối chiếu kỹ thuật
Sau khi xuất kết quả, cần kiểm tra lại các giả thiết quan trọng bằng tính toán độc lập và kinh nghiệm thiết kế có cơ sở.
6. Ví dụ kiểm tra lưu lượng gió cấp từ tải lạnh cảm
Một trong những cách kiểm tra kết quả tính tải là sử dụng cân bằng nhiệt cảm của không khí. Giả sử một phòng có các thông số tại điều kiện minh họa:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tải lạnh cảm phòng | 9 kW |
| Nhiệt độ phòng | 25°C |
| Nhiệt độ gió cấp tại phòng | 15°C |
| Khối lượng riêng không khí giả định | 1,2 kg/m³ |
| Nhiệt dung riêng không khí giả định | 1,005 kJ/(kg·K) |
Công thức cân bằng nhiệt cảm:
Qs = ρ × V̇ × cp × ΔT
Suy ra:
V̇ = Qs / (ρ × cp × ΔT)
Thay số:
V̇ = 9 / (1,2 × 1,005 × 10)
V̇ ≈ 0,746 m³/s
Đổi sang m³/h:
V̇ ≈ 2.687 m³/h
Kết quả này là lưu lượng cấp lý thuyết để cân bằng 9 kW tải lạnh cảm theo các giả thiết đã nêu. Nó không tự động là lưu lượng cần thiết kế cuối cùng, vì còn phải kiểm tra yêu cầu thông gió tối thiểu, khả năng kiểm soát tải ẩn và độ ẩm, điều kiện phân phối không khí, số lượng và đặc tính miệng gió, giới hạn vận tốc, tiếng ồn và điều khiển hệ thống.

7. Cách đọc báo cáo tải lạnh TRACE 700
Đọc báo cáo đúng quan trọng không kém việc nhập dữ liệu chính xác.
7.1. Design Cooling Load Summary
Báo cáo này được sử dụng để phân tích các thành phần tải và những điều kiện thiết kế liên quan. Khi đọc cần chú ý thành phần nhiệt từ kết cấu, tải bức xạ mặt trời, tải do con người, tải chiếu sáng và thiết bị, tải lạnh cảm và tải lạnh ẩn, thời điểm tính tải và các dữ liệu liên quan đến coil và airflow.
7.2. Cooling/Heating Checksums
Các báo cáo Checksums hữu ích trong việc kiểm tra, truy vết và giải thích kết quả tính toán. Chúng có thể hỗ trợ kỹ sư hiểu tải tại những điều kiện peak khác nhau, xem thành phần tải và phát hiện các dữ liệu đầu vào bất thường.
7.3. Space Peak và Coil Peak khác nhau như thế nào?
Giả sử một phòng đạt tải cảm lớn nhất lúc 14 giờ, nhưng toàn bộ AHU đạt tải coil lớn nhất lúc 16 giờ do các khu vực khác và điều kiện gió ngoài trời. Khi đó:
- Space Peak mô tả điều kiện cực đại của phòng.
- Coil Peak mô tả điều kiện cực đại tại dàn xử lý.
Lưu lượng tính theo tải cảm phòng tại Space Peak có thể không giống lưu lượng tại điều kiện Coil Peak.
8. Kiểm tra ảnh hưởng của gió tươi đến tải lạnh
Một bài toán quan trọng trong thiết kế HVAC là đánh giá tải do không khí ngoài trời. Đặc biệt tại khu vực nóng ẩm, phần năng lượng cần để xử lý độ ẩm có thể đáng kể.
Ví dụ minh họa theo enthalpy
Giả sử:
- Lưu lượng không khí ngoài trời: 500 m³/h.
- Khối lượng riêng giả định: 1,2 kg/m³.
- Enthalpy ngoài trời: 75 kJ/kg không khí khô.
- Enthalpy trạng thái tham chiếu trong nhà: 50 kJ/kg không khí khô.
Với giả thiết gần đúng về mật độ không khí và thống nhất cơ sở khối lượng, tải theo chênh lệch enthalpy có thể ước lượng:
Q ≈ ρ × V × Δh / 3.600
Thay số:
Q ≈ 1,2 × 500 × (75 − 50) / 3.600 ≈ 4,17 kW
Giá trị này giúp hình dung quy mô năng lượng liên quan đến việc đưa không khí ngoài trời từ trạng thái giả định ban đầu tới trạng thái tham chiếu. Nó chưa phải kết quả chọn công suất coil, bởi hệ thống có thể trộn gió hồi, thu hồi năng lượng, xử lý gió riêng hoặc có các điều kiện đầu vào – đầu ra khác.
9. Những lỗi thường gặp khi sử dụng TRACE 700
9.1. Chọn sai dữ liệu khí hậu
Một bộ dữ liệu thời tiết không phù hợp có thể làm thay đổi kết quả tải lạnh và thời điểm xuất hiện tải cực đại. Cần kiểm tra địa điểm, nguồn khí hậu và điều kiện thiết kế.
9.2. Nhập sai kết cấu tường và kính
Đặc biệt với công trình có diện tích kính lớn, các thông số truyền nhiệt và bức xạ cần được xác định đúng.
9.3. Nhập lịch vận hành không đúng
Ví dụ, một văn phòng hoạt động 8 giờ/ngày nhưng được gán lịch sử dụng như một công trình hoạt động liên tục.
9.4. Không kiểm tra tải lạnh ẩn
Nếu chỉ chú ý tải cảm, kỹ sư có thể lựa chọn hệ thống không đáp ứng yêu cầu kiểm soát độ ẩm.
9.5. Cộng các tải cực đại không đồng thời
Cộng tải cực đại của từng phòng rồi gọi đó là tải đồng thời của hệ thống có thể dẫn đến đánh giá sai nhu cầu công suất.
9.6. Dùng Room Load để chọn trực tiếp AHU
Tải phòng và tải tại dàn lạnh có thể khác nhau. Do đó cần kiểm tra tải coil, gió ngoài trời, nhiệt ẩm và các điều kiện vận hành.
9.7. Xem báo cáo như một kết quả đã được nghiệm thu
Một báo cáo được tạo thành công không chứng minh rằng đầu vào và thiết kế đã đúng.
10. TRACE 700 và TRACE 3D Plus khác nhau ra sao?
TRACE 700 là nền tảng đã được sử dụng lâu năm trong tính tải và phân tích HVAC. TRACE 3D Plus được Trane phát triển với khả năng mô hình hóa hình học trực quan hơn và sử dụng công cụ mô phỏng EnergyPlus.
| Tiêu chí | TRACE 700 | TRACE 3D Plus |
|---|---|---|
| Cách tiếp cận mô hình | Nhập thông tin công trình và cấu hình hệ thống | Tăng khả năng dựng, xem và làm việc với hình học 3D |
| Mô phỏng tải HVAC | Có | Có |
| Phân tích năng lượng | Có trong phiên bản phù hợp | Có trong phiên bản phù hợp |
| Động cơ mô phỏng | Nền tảng tính toán riêng của TRACE 700 | EnergyPlus |
| Dự án cũ | Phù hợp duy trì, kiểm tra mô hình TRACE 700 hiện có | Cần đánh giá phương án chuyển đổi và đối chiếu đầu vào |
| Xu hướng sản phẩm | Được Trane tiếp tục duy trì trong giai đoạn chuyển tiếp | Một trong các nền tảng thuộc hệ sinh thái TRACE |
Nếu chuyển một dự án từ TRACE 700 sang nền tảng khác, cần đối chiếu dữ liệu khí hậu, kết cấu bao che, phân chia không gian và zone, lịch vận hành, thông gió và infiltration, cấu hình hệ thống, phương pháp điều khiển và các báo cáo đầu ra.
11. TRACE 700 còn sử dụng được trong năm 2026 không?
Trong các thông báo vòng đời trước đây, Trane đã công bố kế hoạch chuyển người dùng TRACE 700 sang những nền tảng mới hơn, đồng thời đưa ra các mốc liên quan đến việc bán, gia hạn và kết thúc giấy phép cũ. Tuy nhiên, thông tin cập nhật trên trang Trane hiện cho biết hãng tiếp tục duy trì khả năng truy cập TRACE 700 trong giai đoạn phát triển nền tảng TRACE thế hệ mới.
Do các tài liệu cũ và thông báo mới có nội dung khác nhau, người dùng cần xác nhận trực tiếp điều kiện sử dụng theo giấy phép, khu vực và loại thuê bao hiện tại. Không nên kết luận rằng TRACE 700 đã hoàn toàn ngừng sử dụng; đồng thời cũng không nên khẳng định mọi người dùng đều có thể tải và kích hoạt phần mềm miễn phí.
Có nên tiếp tục sử dụng TRACE 700?
Nếu đang có mô hình cũ, giấy phép hợp lệ và quy trình tính toán đã được kiểm tra, TRACE 700 vẫn có giá trị trong công việc kỹ thuật. Tuy nhiên, với dự án mới, nên đánh giá hệ sinh thái phần mềm đang được nhà cung cấp hỗ trợ, yêu cầu mô phỏng, khả năng đào tạo và lưu trữ mô hình dài hạn.
Đối với dữ liệu cần lưu giữ nhiều năm, nên lưu đồng thời:
- Tệp mô hình nguồn.
- Dữ liệu đầu vào quan trọng.
- Phiên bản phần mềm.
- Báo cáo tính tải.
- Các giả thiết kỹ thuật.
- Kết quả đã được kiểm tra và phê duyệt.
12. Tải TRACE 700 từ đâu an toàn và hợp pháp?
TRACE 700 là phần mềm thương mại của Trane. Người dùng nên bắt đầu từ những nguồn chính thức:
- Trang sản phẩm và công cụ TRACE trên Trane.
- Cổng Trane CDS Software.
- Bộ phận hỗ trợ Trane.
- Các kênh phân phối hoặc cung cấp giấy phép được Trane xác nhận.
Có thể tham khảo:
- Trane TRACE – trang sản phẩm chính thức: https://www.trane.com/commercial/north-america/us/en/products-systems/design-and-analysis-tools/trane-trace.html
- Trane CDS – trang tải phần mềm và hỗ trợ: https://shop.trane.com/ccrz__CCpage?pagekey=CHVACB2BDownload
Cần phân biệt việc có thể tải tệp cài đặt với việc có quyền sử dụng phần mềm. Không nên sử dụng những tệp được quảng cáo dưới dạng crack, keygen, serial kích hoạt không rõ nguồn gốc hoặc bộ cài bị chỉnh sửa.
13. TRACE 700 có thay thế kỹ sư thiết kế HVAC không?
Không. TRACE 700 là công cụ hỗ trợ tính toán, phân tích và so sánh phương án. Kỹ sư vẫn phải chịu trách nhiệm về việc lựa chọn dữ liệu đầu vào, áp dụng tiêu chuẩn, xây dựng mô hình và đánh giá kết quả.
Ngoài ra, tính tải lạnh chỉ là một bước trong quá trình thiết kế HVAC. Sau khi có kết quả còn phải thực hiện xác định phương án điều hòa, chọn thiết bị, phân chia zone, tính lưu lượng gió, chọn miệng gió, thiết kế mạng ống, xác định tổn thất áp suất, chọn quạt, bơm và các thiết bị liên quan, phối hợp kiến trúc – kết cấu – MEP và kiểm tra vận hành.
Để hiểu rõ mối liên hệ giữa tính tải và những công việc tiếp theo, có thể xem bài Quy trình thiết kế hệ thống điều hòa thông gió HVAC từ A đến Z.
14. Câu hỏi thường gặp
TRACE 700 có tính được tải lạnh từng phòng không?
Có. Phần mềm hỗ trợ tính tải theo không gian, zone và hệ thống dựa trên mô hình và các điều kiện đầu vào.
Có thể chọn công suất điều hòa chỉ bằng kết quả TRACE 700 không?
Không nên. Cần kiểm tra tải lạnh cảm, tải lạnh tổng, tải tại coil, điều kiện vận hành và đặc tính thực tế của thiết bị.
TRACE 700 có miễn phí không?
Không nên mặc định như vậy. Đây là phần mềm thương mại; quyền sử dụng phụ thuộc giấy phép và chính sách hiện hành của Trane.
TRACE 700 có phù hợp với công trình tại Việt Nam không?
Có thể sử dụng để hỗ trợ tính toán nếu dữ liệu khí hậu, vật liệu, điều kiện vận hành và các yêu cầu thiết kế được nhập phù hợp. Phần mềm không tự bảo đảm mô hình đã đáp ứng mọi yêu cầu của tiêu chuẩn Việt Nam.
TRACE 700 và TRACE 3D Plus có cho cùng kết quả tải lạnh không?
Không thể mặc định giống nhau. Cần so sánh cùng một bài toán, với các giả thiết tương đương và kiểm tra sự khác biệt về phương pháp mô phỏng.
15. Kết luận
TRACE 700 là một công cụ có giá trị trong việc tính toán tải lạnh, phân tích hệ thống HVAC và đánh giá năng lượng công trình. Điểm mạnh của phần mềm không nằm ở việc thay thế toàn bộ thao tác tính toán của kỹ sư, mà ở khả năng tổ chức một mô hình gồm nhiều không gian, nhiều thành phần tải và các điều kiện vận hành thay đổi theo thời gian.
Khi sử dụng TRACE 700, cần đặc biệt chú ý ba vấn đề:
Thứ nhất, dữ liệu đầu vào phải phản ánh đúng công trình và cơ sở thiết kế.
Thứ hai, phải phân biệt tải cực đại của từng phòng, tải đồng thời của hệ thống và tải tại coil.
Thứ ba, kết quả phần mềm phải được kiểm tra độc lập trước khi dùng để lựa chọn thiết bị hoặc lập hồ sơ kỹ thuật.
Đối với những dự án còn sử dụng TRACE 700, việc lưu giữ cả mô hình và báo cáo tính toán sẽ giúp duy trì khả năng tra cứu, đối chiếu và chuyển đổi phần mềm về sau.
16. Tài liệu tham khảo
- Trane Commercial HVAC – Software Support Lifecycle
https://www.trane.com/commercial/north-america/us/en/products-systems/design-and-analysis-tools/software-support-lifecycle.html - Trane – TRACE 700 Load Design Training
https://www.trane.com/commercial/north-america/us/en/education-training/design-analysis-software-category/cds-course-descriptions/trace-700-load-design.html - Trane – TRACE HVAC Design Software
https://www.trane.com/commercial/north-america/us/en/products-systems/design-and-analysis-tools/trane-trace.html - Trane CDS – How Is Airflow Calculated on the Checksums Reports in TRACE 700?
https://shop.trane.com/s/article/How-is-the-airflow-calculated-on-the-checksums-reports-in-TRACE-700 - Trane CDS – Software Downloads and Support
https://shop.trane.com/ccrz__CCpage?pagekey=CHVACB2BDownload
Nội dung biên soạn độc lập nhằm mục đích chia sẻ kiến thức kỹ thuật. Các ví dụ tính toán là giả định minh họa, không phải kết quả chạy TRACE 700; TRACE là nhãn hiệu thuộc chủ sở hữu tương ứng.



