Trong thiết kế điều hòa không khí, tính toán tải lạnh là công việc quan trọng trước khi lựa chọn dàn lạnh, dàn nóng, AHU, FCU hoặc hệ thống Chiller.
Nếu tải lạnh được tính quá thấp, hệ thống có thể không duy trì được nhiệt độ và độ ẩm thiết kế. Ngược lại, tính tải quá lớn có thể dẫn đến lựa chọn thiết bị dư công suất, tăng chi phí đầu tư và ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành.
Heatload Daikin là một công cụ tính toán tải nhiệt đã được nhiều kỹ sư HVAC tại Việt Nam sử dụng trong quá trình thiết kế điều hòa không khí.
Tuy nhiên, kết quả tính toán không chỉ phụ thuộc vào phần mềm mà còn phụ thuộc vào cách khai báo khí hậu, kết cấu công trình, kính, số người, thiết bị sinh nhiệt, thời gian sử dụng và lượng không khí ngoài trời.
Một phòng có cùng diện tích nhưng khác hướng nắng, tỷ lệ kính hoặc công năng có thể có tải lạnh rất khác nhau.

Bài viết này hướng dẫn cách chuẩn bị dữ liệu, sử dụng phần mềm Heatload Daikin theo quy trình kỹ thuật, kiểm tra kết quả tính tải lạnh và nhận biết những sai sót thường gặp. Nội dung cũng cập nhật nền tảng DK-BIM của Daikin trong năm 2026 để kỹ sư có thể lựa chọn công cụ phù hợp.
1. Phần mềm Heatload Daikin là gì?
Heatload Daikin là công cụ hỗ trợ tính toán tải nhiệt cho công trình, được sử dụng để xác định nhu cầu làm lạnh hoặc sưởi theo dữ liệu thiết kế.
Trong các phiên bản Heatload truyền thống được giới thiệu tại Việt Nam, kỹ sư có thể nhập các thông tin liên quan đến:
- Địa điểm và dữ liệu khí hậu.
- Loại công trình.
- Điều kiện thiết kế trong phòng.
- Kích thước và hình học phòng.
- Kết cấu tường, mái và kính.
- Nguồn nhiệt do con người.
- Chiếu sáng và thiết bị.
- Thông gió và không khí ngoài trời.
- Lịch hoạt động của từng không gian.
Sau khi xử lý dữ liệu, phần mềm tạo ra kết quả phục vụ đánh giá tải nhiệt và lựa chọn phương án điều hòa. Các chức năng, cách bố trí biểu mẫu và phương pháp tính cụ thể có thể khác nhau giữa những phiên bản Heatload.
1.1. Heatload có phải phần mềm lựa chọn máy điều hòa không?
Cần phân biệt hai nhiệm vụ:
Tính tải lạnh: Xác định nhu cầu làm lạnh của phòng hoặc hệ thống.
Lựa chọn thiết bị: Xác định loại và công suất thiết bị đáp ứng nhu cầu đó tại các điều kiện vận hành thực tế.
Heatload truyền thống tập trung vào tính tải nhiệt. Kết quả có thể được dùng làm dữ liệu cho bước lựa chọn thiết bị tiếp theo.
Không nên mặc định tải lạnh tính được bằng 10 kW thì chỉ cần chọn bất kỳ một máy điều hòa có công suất danh định 10 kW. Công suất thực tế còn phụ thuộc điều kiện hoạt động, khả năng xử lý tải lạnh cảm và tải lạnh ẩn, cấu hình hệ thống và dữ liệu nhà sản xuất.
1.2. Heatload khác với cách tính tải lạnh theo diện tích như thế nào?
Một cách ước lượng sơ bộ thường gặp là:
Q = A × q
Trong đó:
- Q: tải lạnh ước lượng, W.
- A: diện tích phòng, m².
- q: suất tải lạnh giả định, W/m².
Phương pháp này có thể phục vụ đánh giá ban đầu nếu hệ số q có cơ sở phù hợp. Tuy nhiên, suất tải lạnh không phải một giá trị cố định cho mọi công trình.
Ví dụ hai phòng cùng diện tích 40 m² có thể khác nhau về hướng công trình, diện tích kính, che nắng, tải do người, thiết bị, lượng gió ngoài trời và giờ vận hành. Do đó, việc nhập dữ liệu chi tiết vào công cụ tính tải giúp kỹ sư phân tích các thành phần nhiệt có cơ sở hơn.
2. Heatload Daikin còn được sử dụng trong năm 2026 không?
Các phiên bản Heatload truyền thống vẫn có thể được gặp trong thư viện tài liệu, khóa học và những dự án HVAC trước đây.
Tuy nhiên, không nên mặc định mọi bộ cài Heatload cũ đều được Daikin tiếp tục cập nhật hoặc hỗ trợ.
Trong hệ sinh thái phần mềm chính thức hiện nay, Daikin cung cấp DK-BIM, nền tảng tích hợp các chức năng thiết kế HVAC, tính tải nhiệt và lựa chọn thiết bị theo phạm vi được hỗ trợ.
Theo nhật ký phát hành trên cổng DK-BIM Global được tham chiếu khi biên soạn bài, phiên bản DK-BIM 3.6.5 được phát hành ngày 15/10/2026. Bản cập nhật này tiếp tục đề cập đến các trường dữ liệu mái, cửa sổ và sàn trong phần tính tải nhiệt. Điều đó cho thấy chức năng Heat Load Calculation vẫn được phát triển trên nền tảng mới.
2.1. Heatload truyền thống và DK-BIM có giống nhau không?
Không nên coi hai công cụ là một phiên bản có giao diện giống hệt nhau.
| Tiêu chí | Heatload Daikin truyền thống | DK-BIM |
|---|---|---|
| Vai trò | Tính tải nhiệt | Tính tải nhiệt và hỗ trợ quy trình lựa chọn hệ thống |
| Dữ liệu công trình | Khí hậu, phòng, kết cấu, nguồn nhiệt | Có dữ liệu phục vụ tính tải chi tiết theo chức năng hỗ trợ |
| Lựa chọn thiết bị | Thường cần quy trình hoặc công cụ riêng | Có chức năng lựa chọn thiết bị theo thư viện được hỗ trợ |
| Báo cáo | Phụ thuộc phiên bản | Có các chức năng xuất báo cáo được Daikin cập nhật |
| Cập nhật phần mềm | Cần xác nhận tình trạng phiên bản cũ | Có nhật ký phát hành chính thức |
| Quyền sử dụng | Phụ thuộc nguồn và điều kiện cung cấp | Phụ thuộc tài khoản, khu vực và chính sách Daikin |
Nhiều tài liệu đào tạo tại Việt Nam giới thiệu DK-BIM là hướng phát triển thay thế quy trình tính tải Heatload và lựa chọn thiết bị VRV Xpress truyền thống.
Tuy nhiên, việc chuyển một dự án cũ sang DK-BIM cần kiểm tra dữ liệu đầu vào và kết quả, không nên mặc định hai công cụ luôn cho cùng công suất.
3. Nguyên lý tính tải lạnh trong Heatload
Để sử dụng Heatload đúng, kỹ sư cần hiểu các thành phần tạo nên nhu cầu làm lạnh của không gian.
Tải lạnh có thể được phân thành tải từ bên ngoài và tải phát sinh bên trong phòng.
3.1. Tải nhiệt từ bên ngoài
Các thành phần thường gặp gồm:
- Truyền nhiệt qua tường.
- Truyền nhiệt qua mái.
- Truyền nhiệt qua kính.
- Bức xạ mặt trời qua cửa kính.
- Nhiệt truyền qua sàn hoặc kết cấu tiếp giáp không gian khác.
- Không khí xâm nhập từ môi trường ngoài.
Tải này chịu ảnh hưởng đáng kể của khí hậu, hướng công trình, vật liệu bao che và thời điểm trong ngày.
3.2. Tải nhiệt bên trong
Các thành phần thường gặp: con người, hệ thống chiếu sáng, máy tính, thiết bị văn phòng, máy móc sản xuất, thiết bị điện sinh nhiệt và nguồn nhiệt hoặc nguồn ẩm công nghệ.

Cần lưu ý rằng công suất điện ghi trên nhãn thiết bị không phải lúc nào cũng tương đương phần nhiệt đi vào phòng tại mọi thời điểm.
3.3. Tải lạnh cảm và tải lạnh ẩn
Tải lạnh cảm (Sensible Cooling Load) liên quan đến việc kiểm soát nhiệt độ.
Tải lạnh ẩn (Latent Cooling Load) liên quan đến việc kiểm soát lượng hơi ẩm.
Với cùng một thời điểm và cùng ranh giới tính toán:
Qtotal = Qsensible + Qlatent
Ví dụ tải lạnh cảm 7,5 kW và tải lạnh ẩn 1,5 kW thì tải lạnh tổng là 9,0 kW.
Tuy nhiên, thiết bị có tổng công suất lạnh 9,0 kW chưa chắc đã đáp ứng đồng thời được yêu cầu 7,5 kW tải cảm và 1,5 kW tải ẩn. Cần kiểm tra đặc tính công suất thực tế và tỷ lệ tải cảm của thiết bị tại điều kiện thiết kế.
4. Phân biệt Heat Gain và Cooling Load
Đây là một trong những vấn đề quan trọng nhất khi phân tích báo cáo tính tải lạnh.
Heat Gain là lượng nhiệt truyền vào hoặc phát sinh trong không gian.
Cooling Load là lượng nhiệt cần được hệ thống làm lạnh lấy đi tại thời điểm xét để duy trì điều kiện thiết kế.
Hai đại lượng có liên quan nhưng không nhất thiết bằng nhau tại mọi thời điểm.
Ví dụ, bức xạ mặt trời truyền qua kính có thể được hấp thụ bởi sàn, tường và nội thất. Một phần năng lượng được lưu trữ và giải phóng sau đó. Do vậy, tải lạnh tại một thời điểm có thể xuất hiện trễ so với thời điểm nhiệt đi vào công trình.
Đây là lý do một phép tính chỉ sử dụng nhiệt độ ngoài trời cực đại và nhiệt độ phòng thiết kế không đủ để mô tả toàn bộ diễn biến tải lạnh của công trình.
Các phương pháp tính tải hiện đại như Heat Balance và Radiant Time Series trong ASHRAE Fundamentals xử lý ảnh hưởng trao đổi nhiệt và tích trữ nhiệt theo thời gian.
Khi sử dụng Heatload, kỹ sư cần hiểu phương pháp tính và giả thiết của phiên bản đang dùng; không nên mặc định phần mềm thực hiện đúng cùng một thuật toán với mọi phần mềm tải lạnh khác.
5. Những dữ liệu cần chuẩn bị trước khi sử dụng Heatload
Trước khi mở phần mềm, nên lập một bảng dữ liệu đầu vào cho công trình.
| Nhóm dữ liệu | Thông tin cần chuẩn bị |
|---|---|
| Công trình | Vị trí, loại công năng, số tầng |
| Hình học | Diện tích, chiều cao, hướng phòng |
| Khí hậu | Nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện thiết kế |
| Bao che | Tường, mái, sàn, kính và vật liệu |
| Con người | Số người, mức hoạt động, lịch sử dụng |
| Chiếu sáng | Công suất, chế độ vận hành |
| Thiết bị | Công suất phát nhiệt và lịch hoạt động |
| Gió ngoài trời | Lưu lượng, trạng thái nhiệt ẩm |
| Điều kiện phòng | Nhiệt độ và yêu cầu kiểm soát độ ẩm |
| Hệ HVAC | Phương án xử lý gió, vùng điều hòa |
5.1. Dữ liệu khí hậu
Các phiên bản Heatload cũ có thể cung cấp danh sách địa điểm và bộ điều kiện thời tiết có sẵn. Tuy nhiên, không nên mặc định giá trị có sẵn phù hợp với mọi tỉnh thành tại Việt Nam.
Kỹ sư cần đối chiếu dữ liệu khí hậu với QCVN 02:2022/BXD và các văn bản sửa đổi đã có hiệu lực tại thời điểm thiết kế nếu áp dụng, TCVN 5687:2024 trong phạm vi thiết kế thông gió và điều hòa không khí, yêu cầu của dự án và dữ liệu khí hậu chuyên ngành có cơ sở sử dụng.
Không nên sử dụng nguyên dữ liệu của Thành phố Hồ Chí Minh để thiết kế công trình tại Đà Lạt chỉ vì phần mềm không có sẵn thành phố cần tính.
5.2. Hệ số truyền nhiệt U
Hệ số truyền nhiệt U cho biết mức độ truyền nhiệt qua kết cấu trong những điều kiện xác định. Đơn vị: W/(m²·K).

Đối với một phép kiểm tra truyền nhiệt đơn giản ở trạng thái ổn định:
Q = U × A × ΔT
Trong đó: Q (W), U [W/(m²·K)], A (m²), ΔT (K).
Công thức này có thể dùng để kiểm tra sơ bộ nhưng không thay thế tính toán tải lạnh theo thời gian đối với kết cấu chịu bức xạ mặt trời hoặc có tích trữ nhiệt.
5.3. Kính và bức xạ mặt trời
Đối với cửa kính, hai đại lượng cần phân biệt:

- U-value: Đặc tính truyền nhiệt qua kính.
- SHGC (Solar Heat Gain Coefficient): Hệ số thu nhận nhiệt mặt trời của hệ kính trong điều kiện xác định.
Không nên coi U-value là thông số duy nhất để đánh giá nhiệt qua kính. Một công trình có kính cách nhiệt tốt nhưng diện tích kính lớn và chịu nắng mạnh vẫn có thể có tải bức xạ đáng kể.
5.4. Lịch vận hành
Lịch vận hành ảnh hưởng đến mức tải phát sinh theo thời gian. Ví dụ văn phòng có thể hoạt động từ 8:00 đến 17:00, trong khi phòng máy chủ hoạt động liên tục.
Nếu cả hai được nhập chung một lịch vận hành, kết quả có thể không phản ánh đúng công năng. Cần kiểm tra lịch sử dụng của con người, chiếu sáng, thiết bị và HVAC theo chức năng phần mềm hỗ trợ.
6. Quy trình sử dụng phần mềm Heatload Daikin truyền thống
Các tài liệu hướng dẫn Heatload được sử dụng tại Việt Nam trước đây thường đề cập đến các phần Project Outline, Design Data, Room Data, Schedule và phần tổng hợp kết quả.
Trình tự dưới đây giải thích logic nhập dữ liệu của nhóm phiên bản truyền thống. Tên nút, vị trí biểu mẫu và chức năng có thể thay đổi tùy phiên bản.
Bước 1: Tạo và khai báo dự án – Project Outline
Khởi tạo dự án và khai báo tên dự án, địa điểm, quốc gia, thành phố hoặc bộ dữ liệu khí hậu, điều kiện thiết kế và nhóm kết cấu công trình.
Ngay tại bước này, cần xác nhận đơn vị đo và dữ liệu khí hậu. Không nên nhập dữ liệu mặc định mà không kiểm tra.
Bước 2: Thiết lập dữ liệu thiết kế – Design Data
Chuẩn bị các thông số chung: nhiệt độ ngoài trời; điều kiện nhiệt ẩm trong nhà; thông tin kết cấu; giả thiết tải nhiệt; và những thông số mặc định khác.
Nếu một thông số được thiết lập cho toàn dự án, cần kiểm tra xem từng phòng có đang kế thừa giá trị đó hay không.
Bước 3: Khai báo phòng – Room Data
Đối với mỗi phòng, cần khai báo tên và mã phòng; diện tích; chiều cao; hướng và kích thước các mặt bao che; cửa kính; công năng; số người; công suất chiếu sáng; thiết bị sinh nhiệt; điều kiện thông gió và các thông số sử dụng liên quan.
Nếu nhập sai kích thước phòng hoặc bỏ sót một mặt tường tiếp xúc ngoài trời, kết quả tải lạnh có thể sai đáng kể.
Bước 4: Kiểm tra các mặt tiếp xúc
Đối với từng bề mặt, cần xác định chính xác nó tiếp giáp với không khí ngoài trời, phòng không điều hòa, phòng điều hòa khác, mái chịu nắng, sàn tiếp xúc đất hay kết cấu giữa hai khu vực có điều kiện nhiệt khác nhau.
Không nên coi tất cả tường của một phòng đều là tường ngoài. Tường ngăn giữa hai phòng có cùng điều kiện nhiệt độ không được tính giống tường tiếp xúc ngoài trời.
Bước 5: Nhập tải bên trong
Khai báo người, đèn, thiết bị điện và các nguồn nhiệt khác. Chú ý tránh tính trùng tải.
Ví dụ, nếu suất tải thiết bị đã bao gồm máy tính của nhân viên thì không được tiếp tục nhập thêm toàn bộ công suất máy tính vào một nhóm tải khác.
Bước 6: Nhập dữ liệu thông gió
Xác định lượng không khí ngoài trời hoặc lượng không khí xâm nhập theo phạm vi tính toán.
Cần phân biệt:
- Outdoor Air – gió ngoài trời.
- Supply Air – gió cấp.
- Return Air – gió hồi.
- Infiltration – không khí xâm nhập không kiểm soát.
Tổng gió cấp cho phòng có thể lớn hơn nhiều so với lượng gió ngoài trời. Không nên nhập toàn bộ lưu lượng gió cấp như lưu lượng gió tươi.
Bước 7: Thiết lập Schedule
Xác định thời gian hoạt động của các nguồn tải. Ví dụ:
- Người sử dụng: 8:00–17:00.
- Đèn: 7:30–18:00.
- Máy tính: 8:00–17:30.
- Hệ thống HVAC: theo lịch vận hành và điều kiện khởi động.
Các lịch trên là ví dụ, không phải lịch mặc định bắt buộc.
Bước 8: Kiểm tra và chạy tính toán
Sau khi hoàn tất dữ liệu, tiến hành kiểm tra và chạy tính theo chức năng phiên bản Heatload. Không nên bỏ qua cảnh báo hoặc các giá trị bất thường.
Bước 9: Xuất và đọc kết quả
Kiểm tra báo cáo theo từng phòng và các nhóm dữ liệu được phần mềm hỗ trợ. Trước khi dùng kết quả để chọn thiết bị, cần kiểm tra kỹ thuật độc lập.
7. Ví dụ kiểm tra tải lạnh sơ bộ của một phòng văn phòng
Xét một phòng làm việc có dữ liệu giả định:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Diện tích sàn | 40 m² |
| Chiều cao phòng | 3 m |
| Số người | 6 |
| Công suất chiếu sáng | 12 W/m² |
| Công suất thiết bị sinh nhiệt | 900 W |
| Diện tích tường ngoài xét | 24 m² |
| Hệ số U tường giả định | 1,8 W/(m²·K) |
| Diện tích kính | 8 m² |
| Hệ số U kính giả định | 5,5 W/(m²·K) |
| Nhiệt độ ngoài trời | 35°C |
| Nhiệt độ trong phòng | 25°C |
Đây là bài kiểm tra các thành phần tải riêng lẻ, không phải mô phỏng tải lạnh đầy đủ.
7.1. Kiểm tra tải truyền nhiệt qua tường
ΔT = 35 − 25 = 10 K.
Q = U × A × ΔT = 1,8 × 24 × 10.
Q tường = 432 W = 0,432 kW
Phép tính giả định trạng thái ổn định, chưa xét ảnh hưởng bức xạ mặt trời và tích trữ nhiệt của tường.
7.2. Kiểm tra truyền nhiệt qua kính
Q = 5,5 × 8 × 10.
Q kính do chênh nhiệt = 440 W = 0,440 kW
Giá trị này chưa bao gồm thành phần bức xạ mặt trời truyền qua kính.
7.3. Kiểm tra tải chiếu sáng
Q đèn = 40 × 12.
Q đèn = 480 W = 0,480 kW
Giả định toàn bộ công suất chiếu sáng đang xét cuối cùng trở thành nhiệt trong phạm vi phòng. Tải lạnh tức thời có thể khác nhiệt phát sinh tức thời do ảnh hưởng thành phần bức xạ và tích trữ nhiệt.
7.4. Kiểm tra tải thiết bị
Giả sử 900 W là công suất nhiệt thực sự truyền vào phòng trong điều kiện đang xét.
Q thiết bị = 0,900 kW
Nếu 900 W chỉ là công suất danh định trên nhãn, phải kiểm tra mức hoạt động và tỷ lệ năng lượng thực sự đi vào phòng.
7.5. Kiểm tra tải do con người
Giả sử tại điều kiện và mức hoạt động của ví dụ:
- Nhiệt cảm: 75 W/người.
- Nhiệt ẩn: 55 W/người.
Với sáu người:
Q cảm = 6 × 75 = 450 W → 0,450 kW.
Q ẩn = 6 × 55 = 330 W → 0,330 kW.
Các mức giả định phục vụ ví dụ, không phải tải nhiệt cố định của con người trong mọi điều kiện.
7.6. Tổng hợp kết quả kiểm tra từng thành phần
| Thành phần | Tải cảm giả định | Tải ẩn giả định |
|---|---|---|
| Truyền nhiệt tường | 0,432 kW | 0 |
| Truyền nhiệt kính do chênh nhiệt | 0,440 kW | 0 |
| Chiếu sáng | 0,480 kW | 0 |
| Thiết bị | 0,900 kW | 0 |
| Con người | 0,450 kW | 0,330 kW |
| Tổng các thành phần đã xét | 2,702 kW | 0,330 kW |
Tổng của các thành phần trong bảng: 2,702 + 0,330 = 3,032 kW.
Quan trọng: 3,032 kW không phải tải lạnh thiết kế hoàn chỉnh của phòng.
Ví dụ chưa xét đầy đủ bức xạ mặt trời qua kính; truyền nhiệt không ổn định qua kết cấu; ảnh hưởng mái và sàn; gió ngoài trời; infiltration; lịch hoạt động và thời điểm tải cực đại; các thành phần tải khác của hệ thống.
Ngoài ra, các thành phần đã cộng chưa được xác định bằng cùng một mô hình tải lạnh động theo thời gian. Giá trị 3,032 kW chỉ phục vụ kiểm tra bậc độ lớn của những thành phần nhiệt đã giả định, không được dùng trực tiếp để chọn máy điều hòa.
8. Kiểm tra ảnh hưởng của gió ngoài trời đến tải lạnh
Trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, gió ngoài trời có thể tạo ra tải nhiệt đáng kể, đặc biệt là tải ẩn.
Giả sử công trình có:
- Lưu lượng gió ngoài trời: 300 m³/h.
- Khối lượng riêng không khí quy đổi giả định: 1,2 kg/m³.
- Enthalpy ngoài trời: 75 kJ/kg không khí khô.
- Enthalpy trạng thái đích: 50 kJ/kg không khí khô.
Với phép kiểm tra gần đúng, xem lưu lượng khối lượng tính từ hệ số 1,2 là lưu lượng khối lượng không khí khô tương đương:
Q ≈ ρ × V × Δh / 3600
Trong đó: Q (kW), ρ (kg/m³), V (m³/h), Δh (kJ/kg không khí khô).
Thay số:
Q ≈ 1,2 × 300 × (75 − 50) / 3600.
Q ≈ 2,50 kW
Kết quả là ước lượng năng lượng để xử lý dòng không khí ngoài trời giữa hai trạng thái nhiệt ẩm giả định. Trong tính toán chính xác, lưu lượng khối lượng không khí khô phải được xác định nhất quán với thể tích riêng và trạng thái không khí.
Đồng thời, 2,50 kW không mặc định là tải lạnh tại FCU hoặc AHU trong mọi cấu hình. Nếu có bộ thu hồi năng lượng, DOAS hoặc xử lý gió ngoài trời riêng, vị trí và cách phân bổ tải sẽ thay đổi.
Sai sót thường gặp: Phần mềm đã tính tải gió ngoài trời, nhưng kỹ sư lại cộng thêm toàn bộ tải gió tươi lần nữa khi lựa chọn thiết bị. Cần xác định rõ tải không khí ngoài trời đã nằm trong phần nào và được hệ thống nào xử lý.
Tham khảo: Cách tính lưu lượng gió tươi cho hệ thống HVAC.
9. Phân biệt tải phòng, tải hệ thống và tải tại dàn lạnh
Ba đại lượng này có thể khác nhau.

9.1. Room Cooling Load
Là tải lạnh của không gian tại điều kiện hoặc thời điểm đang xét. Tùy cấu hình hệ thống, tải phòng có thể được tách thành tải cảm và tải ẩn.
9.2. System hoặc Block Cooling Load
Là tải tổng hợp của nhiều phòng hoặc khu vực tại cùng một thời điểm. Tải đồng thời cực đại không nhất thiết bằng tổng các tải cực đại riêng lẻ.
| Thời điểm | Phòng A | Phòng B | Tổng đồng thời |
|---|---|---|---|
| 14:00 | 7 kW | 4 kW | 11 kW |
| 16:00 | 5 kW | 6 kW | 11 kW |
| Cực đại riêng | 7 kW | 6 kW | 13 kW |
Tổng tải cực đại riêng là 13 kW, nhưng ở hai thời điểm minh họa, tổng tải đồng thời lớn nhất chỉ đạt 11 kW. Đây là ví dụ giả định, chưa chứng minh 11 kW là tải cực đại toàn bộ năm.
9.3. Cooling Coil Load
Là tải tại dàn trao đổi nhiệt lạnh trong điều kiện được xét. Tùy sơ đồ hệ thống, coil có thể phải xử lý tải liên quan đến gió ngoài trời, gió hồi, gió hỗn hợp và những thành phần khác.
Do đó: Room Peak ≠ System Peak ≠ Coil Peak trong nhiều bài toán thực tế.
Không nên dùng một giá trị bất kỳ trong báo cáo để lựa chọn mọi loại thiết bị HVAC.
10. Kiểm tra lưu lượng gió cấp từ tải lạnh cảm
Một cách kiểm tra kết quả tính tải là sử dụng cân bằng nhiệt cảm của không khí.
Qs = ρ × V̇ × cp × ΔT
Trong đó:
- Qs: tải lạnh cảm, kW.
- ρ: khối lượng riêng không khí, kg/m³.
- V̇: lưu lượng thể tích, m³/s.
- cp: nhiệt dung riêng, kJ/(kg·K).
- ΔT: chênh lệch nhiệt độ giữa phòng và gió cấp, K.
Suy ra: V̇ = Qs / (ρ × cp × ΔT).
Ví dụ:
- Tải cảm: 6 kW.
- Nhiệt độ phòng: 25°C.
- Nhiệt độ gió cấp: 16°C.
- Khối lượng riêng giả định: 1,2 kg/m³.
- Nhiệt dung riêng giả định: 1,005 kJ/(kg·K).
ΔT = 25 − 16 = 9 K.
V̇ = 6 / (1,2 × 1,005 × 9) ≈ 0,553 m³/s.
V̇ ≈ 1.990 m³/h.
Đây là lưu lượng cấp lý thuyết theo tải cảm và các giả thiết trên. Khi thiết kế thực tế vẫn phải kiểm tra gió tươi tối thiểu, kiểm soát độ ẩm, phân phối không khí, giới hạn vận tốc và đặc tính thiết bị.
11. Cách đọc và kiểm tra báo cáo kết quả Heatload
Khi đã có báo cáo tính tải, kỹ sư không nên chỉ đọc dòng tổng công suất lạnh. Cần kiểm tra:
11.1. Tải lạnh từng phòng
Đối chiếu tải theo công năng, diện tích và các giả thiết. Hai phòng giống kích thước nhưng khác hướng nắng và diện tích kính có thể có tải lạnh rất khác nhau.
11.2. Thành phần tải nhiệt
Kiểm tra tỷ lệ đóng góp của tường, mái, kính, bức xạ mặt trời, người, đèn, thiết bị, gió ngoài trời và không khí xâm nhập. Một thành phần bằng không có thể hợp lý, nhưng cũng có thể phản ánh dữ liệu bị thiếu.
11.3. Tải cảm và tải ẩn
Phải xác định công suất lạnh cảm và lạnh tổng cần thiết. Với phòng có nhiều người hoặc gió ngoài trời lớn, không nên bỏ qua tải ẩn.
11.4. Thời điểm tải cực đại
Nếu phần mềm có báo cáo tải theo giờ, cần kiểm tra thời điểm đạt cực đại của từng không gian và toàn hệ thống. Không nên mặc định tải cực đại của mọi phòng xảy ra lúc 14:00 hay 15:00.
11.5. Lưu lượng gió và điều kiện thiết kế
Kiểm tra sự hợp lý giữa tải cảm, nhiệt độ phòng, nhiệt độ gió cấp và lưu lượng dự kiến. Nếu lưu lượng quá thấp hoặc quá cao so với tải cảm, phải rà soát điều kiện đầu vào.
11.6. Đơn vị kết quả
Các đơn vị thường gặp: W, kW, Btu/h, RT hoặc TR.
1 kW ≈ 3.412 Btu/h; 1 RT ≈ 3,517 kW.
Phân biệt công suất lạnh với lưu lượng gió (m³/h, L/s, cfm).
12. Vì sao hai phần mềm tính tải lạnh có thể cho kết quả khác nhau?
Giả sử kỹ sư dùng Heatload và một phần mềm khác để tính cùng một phòng. Kết quả có thể khác nhau do:
- Dữ liệu khí hậu không giống nhau.
- Kết cấu bao che khác nhau.
- Cách xử lý bức xạ và tích trữ nhiệt khác nhau.
- Lịch hoạt động khác nhau.
- Tỷ lệ nhiệt cảm/ẩn của nguồn tải khác nhau.
- Cách tính gió ngoài trời khác nhau.
- Phương pháp xác định cực đại khác nhau.
- Các hệ số và thiết lập mặc định khác nhau.
Không nên kết luận phần mềm có kết quả cao hơn là đúng hơn. Để so sánh, cần chuẩn hóa cùng bộ dữ liệu đầu vào, cơ sở tính và ranh giới tải trước khi phân tích chênh lệch.
Với công trình cần mô phỏng tải hoặc năng lượng chi tiết, xem thêm bài TRACE 700: Tính năng và ứng dụng trong tính tải lạnh HVAC.
13. Những lỗi thường gặp khi sử dụng Heatload Daikin
13.1. Sử dụng sai dữ liệu thời tiết
Một phiên bản cũ có thể thiếu địa điểm dự án hoặc sử dụng dữ liệu không còn phù hợp. Cần cập nhật theo cơ sở thiết kế.
13.2. Chọn sai hướng công trình
Nhập sai hướng tường, kính có thể làm thay đổi tải bức xạ mặt trời.
13.3. Không kiểm tra kết cấu mái
Phòng tầng trên cùng có thể chịu ảnh hưởng nhiệt từ mái lớn hơn phòng nằm giữa các tầng điều hòa.
13.4. Nhập thiếu tải kính
Tải nhiệt qua kính gồm nhiều thành phần; bức xạ mặt trời rất quan trọng. Không chỉ tính truyền nhiệt do chênh lệch nhiệt độ.
13.5. Dùng số người không phản ánh công năng
Phòng họp, phòng đào tạo, văn phòng có thể có mật độ sử dụng khác nhau.
13.6. Nhập sai lịch hoạt động
Khai báo thiết bị hoạt động liên tục dù thực tế chỉ vài giờ sẽ ảnh hưởng tải theo thời gian.
13.7. Nhập nhầm gió cấp thành gió tươi
Lưu lượng cấp điều hòa và không khí ngoài trời khác nhau.
13.8. Tính trùng tải thông gió
Phải xác định tải gió ngoài trời đã được phần mềm tính ở đâu và hệ thống nào xử lý.
13.9. Không kiểm tra tải lạnh ẩn
Kết quả chọn thiết bị có thể không phù hợp nếu chỉ xem tải cảm.
13.10. Sử dụng trực tiếp công suất danh định để chọn thiết bị
Công suất danh định theo điều kiện thử không mặc định là công suất thực tế tại mọi công trình.
13.11. Không kiểm tra đơn vị
Nhập sai đơn vị công suất, diện tích, lưu lượng có thể tạo sai số lớn.
13.12. Không lưu dữ liệu đầu vào và phiên bản phần mềm
Nếu chỉ lưu báo cáo kết quả mà không lưu mô hình và giả thiết, việc kiểm tra hoặc tính lại sau này sẽ khó khăn.
14. Hướng dẫn kiểm tra kết quả Heatload bằng phương pháp độc lập
Nên xây dựng bảng kiểm tra độc lập; không nhất thiết tính lại toàn bộ mô hình, nhưng phải kiểm tra các thành phần quan trọng.

| Nội dung | Cách kiểm tra |
|---|---|
| Diện tích phòng | Đối chiếu mặt bằng kiến trúc |
| Kích thước kết cấu | Đối chiếu chiều dài, chiều cao và vị trí |
| Tường, mái, kính | Kiểm tra U-value, SHGC, loại tiếp xúc |
| Số người | Đối chiếu công năng và lịch sử dụng |
| Chiếu sáng | Kiểm tra W/m² và công suất thiết kế |
| Thiết bị | Kiểm tra công suất thực và lịch vận hành |
| Gió ngoài trời | Kiểm tra lưu lượng và trạng thái nhiệt ẩm |
| Tải cảm | Đối chiếu nguồn tải cảm và lưu lượng gió |
| Tải ẩn | Kiểm tra nguồn ẩm và nhu cầu khử ẩm |
| Tải cực đại | Kiểm tra thời điểm và mức độ đồng thời |
| Công suất chọn máy | Đối chiếu catalogue tại điều kiện thực |
Nếu kết quả khác biệt lớn so với phép kiểm tra ban đầu, cần rà soát giả thiết trước khi điều chỉnh công suất thiết bị. Không nên sửa dữ liệu đầu vào chỉ để kết quả gần với công suất máy đã chọn sẵn.
15. Quy trình sử dụng DK-BIM để tính tải lạnh hiện nay
Đối với kỹ sư bắt đầu dự án mới, có thể nghiên cứu nền tảng DK-BIM chính thức của Daikin.
Cổng truy cập: https://www.dkbim-global.daikin.com/dkbim/
Tại đây có cơ chế đăng nhập và tạo tài khoản. Quyền truy cập, khả năng sử dụng và thư viện thiết bị có thể phụ thuộc khu vực và chính sách của Daikin.
Một quy trình tổng quát gồm:
- Truy cập cổng DK-BIM chính thức, đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản nếu đủ điều kiện.
- Kiểm tra phiên bản được cung cấp và dữ liệu thị trường.
- Tạo dự án, khai báo địa điểm và điều kiện thiết kế.
- Sử dụng chức năng tính tải nhiệt phù hợp, chẳng hạn chế độ đơn giản hoặc chi tiết nếu có.
- Nhập dữ liệu không gian, kết cấu, kính, nguồn nhiệt và thông gió.
- Chạy tính và kiểm tra kết quả tải nhiệt.
- Xuất báo cáo theo tùy chọn phiên bản.
- Kiểm tra kết quả trước khi chuyển sang lựa chọn thiết bị.
DK-BIM có các tính năng và giao diện riêng; không nên coi đây là hướng dẫn chính xác từng nút bấm cho mọi bản phát hành.
Chọn thiết bị sau khi tính tải
Nếu dự án sử dụng hệ VRV Daikin, kỹ sư còn phải lựa chọn dàn lạnh, dàn nóng, kiểm tra công suất và cấu hình đường ống.
Xem thêm bài VRV Xpress Daikin: Chức năng và quy trình lựa chọn hệ thống VRV để phân biệt tính tải nhiệt với lựa chọn tổ hợp thiết bị.
16. Có nên tiếp tục sử dụng phiên bản Heatload cũ?
Với một dự án đã được tính bằng Heatload truyền thống, lưu giữ phần mềm, dữ liệu đầu vào và báo cáo có thể có giá trị để tra cứu.
Nhưng khi sử dụng cho công trình mới cần xem xét:
- Phiên bản có được cung cấp và sử dụng hợp pháp không?
- Dữ liệu khí hậu có còn phù hợp không?
- Phương pháp và giả thiết có đáp ứng yêu cầu dự án không?
- Công cụ có thể xuất báo cáo cần thiết không?
- Có thể duy trì và mở lại mô hình về sau không?
- Nhà cung cấp còn hỗ trợ phiên bản đó không?
Nếu không xác định được, nên đánh giá công cụ chính thức mới hoặc phương án tính tải có cơ sở rõ ràng.
17. Tải phần mềm Heatload Daikin ở đâu an toàn?
Heatload thuộc hệ sinh thái Daikin nên cần ưu tiên nguồn do Daikin xác nhận.
Cổng DK-BIM Global chính thức: https://www.dkbim-global.daikin.com/dkbim/
Website Daikin Việt Nam: https://www.daikin.com.vn/
Thư viện tài liệu Daikin Việt Nam: https://digital-manual.daikin.com.vn/
Cần phân biệt phần mềm Heatload cũ với nền tảng DK-BIM mới; tệp cài đặt với tài khoản cấp quyền; thư viện dữ liệu sản phẩm với quyền sử dụng thương mại.
Không nên tải các bộ cài bị chỉnh sửa, crack hoặc file không rõ nguồn gốc. Việc một website bên thứ ba cung cấp miễn phí không tự chứng minh đây là tệp chính thức hoặc được phép phân phối.
Bài viết không lưu trữ bộ cài thương mại hoặc khóa kích hoạt không được cấp phép.
18. Câu hỏi thường gặp về Heatload Daikin
Heatload Daikin có tính được tải lạnh từng phòng không?
Các phiên bản Heatload truyền thống được giới thiệu tại Việt Nam có chức năng khai báo dữ liệu riêng cho từng phòng để phục vụ tính tải nhiệt. Cấu trúc báo cáo cụ thể cần đối chiếu phiên bản.
Heatload Daikin có miễn phí không?
Không nên khẳng định mọi phiên bản đều miễn phí. Quyền sử dụng và phương thức cung cấp cần được xác nhận từ nguồn có thẩm quyền của Daikin.
Heatload có tự động chọn dàn nóng VRV không?
Không nên mặc định như vậy. Tính tải và chọn tổ hợp VRV là hai nhiệm vụ khác nhau. DK-BIM hiện hỗ trợ nhiều chức năng liên quan theo phạm vi được cung cấp.
Heatload có phù hợp để tính công trình ở Việt Nam không?
Có thể nếu dữ liệu khí hậu, vật liệu, công năng và phương pháp phù hợp với yêu cầu. Bộ dữ liệu phiên bản cũ có thể không phản ánh đầy đủ địa phương hoặc điều kiện hiện hành.
Tính tải lạnh bằng Heatload và Excel có cho kết quả giống nhau không?
Không nhất thiết. Phụ thuộc công thức, phương pháp, dữ liệu, lịch vận hành và giả thiết.
Có thể chọn máy lạnh theo kết quả Heatload mà không kiểm tra lại không?
Không nên. Cần kiểm tra tải cảm, tải ẩn, công suất thực của thiết bị và điều kiện vận hành.
Heatload có tính được tải lạnh do gió tươi không?
Những phiên bản được giới thiệu có nhóm dữ liệu liên quan thông gió; cách xử lý và phân bổ tải cần được kiểm tra trên bản đang dùng.
Có nên chuyển từ Heatload sang DK-BIM không?
Với dự án mới sử dụng Daikin, DK-BIM là lựa chọn đáng đánh giá vì có nhật ký cập nhật chính thức. Với dự án cũ, việc chuyển đổi cần kiểm tra lại dữ liệu, phương pháp và kết quả thay vì giả định hoàn toàn tương đương.
19. Kết luận
Phần mềm Heatload Daikin là một công cụ đã được sử dụng trong tính toán tải nhiệt của các hệ thống điều hòa không khí.
Tuy nhiên, sử dụng đúng Heatload không chỉ là nhập thông số phòng rồi lấy kết quả tổng công suất lạnh.
Quy trình có cơ sở kỹ thuật phải bắt đầu từ chuẩn bị dữ liệu công trình, điều kiện khí hậu, kiểm tra kết cấu bao che, xác định nguồn tải bên trong và tổ chức điều kiện vận hành.
Khi đọc kết quả, kỹ sư cần ghi nhớ:
Thứ nhất: Tải nhiệt phát sinh không phải lúc nào cũng bằng tải lạnh tức thời do bức xạ và tích trữ nhiệt.
Thứ hai: Phải phân biệt tải lạnh phòng, tải đồng thời của hệ thống và tải tại dàn lạnh trước khi chọn thiết bị.
Thứ ba: Kết quả phần mềm cần đối chiếu bằng phép kiểm tra độc lập, không được sử dụng như kết luận tự động.
Đối với năm 2026, kỹ sư cũng nên tìm hiểu DK-BIM của Daikin để có thêm lựa chọn công cụ tính tải và lựa chọn thiết bị được cập nhật.
Một báo cáo tính tải có giá trị không chỉ ở con số kW cuối cùng, mà ở khả năng truy xuất dữ liệu đầu vào, kiểm tra giả thiết và giải thích cơ sở kết quả.
20. Tài liệu tham khảo
- Daikin – DK-BIM Global User Portal và nhật ký cập nhật phần mềm: https://www.dkbim-global.daikin.com/dkbim/Cwd/Cwd00/Cwd001
- Daikin Việt Nam – Website chính thức: https://www.daikin.com.vn/
- ASHRAE Handbook – Fundamentals 2025, Chapter 18: Nonresidential Cooling and Heating Load Calculations: https://handbook.ashrae.org/Handbooks/F25/SI/F25_Ch18/F25_Ch18_si.aspx
- ASHRAE Handbook – Fundamentals 2025, Chapter 17: Residential Cooling and Heating Load Calculations: https://handbook.ashrae.org/Handbooks/F25/IP/F25_Ch17/F25_Ch17_ip.aspx
- Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam – TCVN 5687:2024: https://tieuchuan.vsqi.gov.vn/tieuchuan/view?sohieu=TCVN+5687%3A2024
- Bộ Xây dựng – QCVN 02:2022/BXD, Số liệu điều kiện tự nhiên dùng trong xây dựng: https://moc.gov.vn/Images/editor/files/Quy%20Chu%E1%BA%A9n/BXD_02-2022-TT-BXD_26092022%281%29.pdf
- HVAC Technical Solutions – Giới thiệu DK-BIM và quy trình tính tải lạnh: https://hvacdesign.vn/dk-bim-daikin/
Nội dung DuyHVAC biên soạn độc lập nhằm chia sẻ kiến thức kỹ thuật HVAC. Ví dụ về tải nhiệt, lưu lượng và công suất là giả định minh họa, không phải kết quả chạy Heatload hoặc DK-BIM thực tế. Daikin, Heatload, DK-BIM và các tên sản phẩm liên quan là nhãn hiệu của chủ sở hữu tương ứng.



