Chuyển đến nội dung

Điều hòa không khí

Từ điển thuật ngữ điều hòa không khí HVAC Anh–Việt: Tra cứu kỹ thuật từ cơ bản đến chuyên sâu

Trong quá trình học tập, thiết kế, thi công và vận hành hệ thống điều hòa không khí, kỹ sư HVAC thường xuyên gặp những thuật ngữ tiếng Anh như Cooling Load, Sensible Heat, Static Pressure, Airflow, AHU, FCU, Chiller, VRF, Psychrometrics hoặc Commissioning. Các thuật ngữ này có trong bản vẽ kỹ thuật, catalogue thiết bị, thuyết minh thiết kế, phần mềm tính toán và các tiêu chuẩn ASHRAE, ISO.

Hình CGI cắt lớp tòa nhà với AHU, mạng ống gió, gió cấp, gió hồi, gió tươi và gió thải được phân biệt bằng mũi tên
Tổng quan các luồng gió và thiết bị HVAC trong công trình. Cảnh minh họa nguyên lý, không phải sơ đồ nối ống để thi công.

Một số thuật ngữ dịch sang tiếng Việt rất gần nhau nhưng khác bản chất: Outdoor Air không phải Supply Air, Heat Gain không luôn bằng Cooling Load, và Fan Static Pressure không phải chênh áp tĩnh đo tùy ý trước–sau quạt. Việc hiểu sai có thể dẫn đến nhập sai dữ liệu tính tải, chọn sai quạt, sai sơ đồ đường khí hoặc sai phương án nghiệm thu.

Bài viết tổng hợp từ điển HVAC Anh–Việt theo từng nhóm: thông gió, không khí ẩm, tải nhiệt, chu trình lạnh, thiết bị, ống gió, thủy lực, hiệu suất, phòng sạch, điều khiển, BIM/MEP, PCCC và nghiệm thu. Nội dung giải thích ngắn để tra cứu nhanh, kèm công thức và ví dụ mang tính minh họa.

1. HVAC là gì? Các chữ viết tắt nền tảng

HVAC = Heating, Ventilation and Air Conditioning, nghĩa là sưởi, thông gió và điều hòa không khí. Hệ thống HVAC có thể đáp ứng tiện nghi của người sử dụng hoặc yêu cầu công nghệ; không phải hạng mục HVAC nào cũng có chức năng làm lạnh.

Thuật ngữ Nghĩa tiếng Việt Giải thích
HVAC Sưởi, thông gió và điều hòa không khí Nhóm hệ thống điều khiển điều kiện không khí
HVAC&R HVAC và kỹ thuật lạnh Bao gồm Refrigeration
AC / A/C Điều hòa không khí Có thể chỉ quá trình hoặc thiết bị
MEP Mechanical, Electrical, Plumbing Hệ thống cơ điện công trình
Mechanical Cơ khí công trình Thường gồm HVAC và các hệ cơ khí liên quan
Ventilation Thông gió Đưa không khí vào, ra hoặc giữa các khu vực
Air Conditioning Điều hòa không khí Xử lý trạng thái không khí
Refrigeration Kỹ thuật lạnh Tạo và duy trì điều kiện lạnh
Thermal Comfort Tiện nghi nhiệt Đánh giá cảm nhận môi trường nhiệt
IAQ Indoor Air Quality Chất lượng không khí trong nhà
IEQ Indoor Environmental Quality Chất lượng môi trường trong nhà, rộng hơn IAQ
HVAC System Hệ thống HVAC Tổ hợp thiết bị và mạng phân phối

HVAC khác máy lạnh: Một hệ thống cấp gió ngoài trời, hút khí nhà vệ sinh hoặc thông gió phòng kỹ thuật có thể thuộc HVAC nhưng không cần dàn lạnh. Ngược lại, dàn lạnh chỉ tuần hoàn khí trong phòng chưa chắc đáp ứng yêu cầu thông gió ngoài trời.

2. Thuật ngữ về gió cấp, gió hồi và thông gió

Thuật ngữ Tiếng Việt Ý nghĩa
Supply Air (SA) Gió cấp Không khí đưa đến vùng được phục vụ
Return Air (RA) Gió hồi Không khí trở về thiết bị hoặc hệ thống
Outdoor Air (OA) Không khí ngoài trời Không khí lấy từ ngoài công trình
Fresh Air Gió tươi Cách gọi thông dụng, thường chỉ gió ngoài trời
Exhaust Air (EA) Gió hút thải Không khí bị thải khỏi công trình
Relief Air Gió xả giảm áp Không khí xả theo chiến lược cân bằng áp
Transfer Air Gió chuyển tiếp Không khí chuyển giữa hai vùng
Recirculated Air Gió tuần hoàn Không khí hồi được đưa trở lại hệ thống
Mixed Air (MA) Gió hỗn hợp Dòng khí sau hòa trộn, thường OA và RA
Make-up Air Gió bù Không khí bù lượng hút thải
Infiltration Không khí xâm nhập Dòng khí vào ngoài ý muốn qua khe hở
Exfiltration Không khí lọt ra Dòng khí ra ngoài ý muốn
Airflow Rate Lưu lượng không khí Thể tích/khối lượng trong một đơn vị thời gian
Ventilation Rate Lưu lượng thông gió Lưu lượng đáp ứng mục tiêu thông gió
Natural Ventilation Thông gió tự nhiên Nhờ gió và chênh áp/nhiệt tự nhiên
Mechanical Ventilation Thông gió cơ khí Có sử dụng quạt tạo dòng khí

Supply Air và Outdoor Air có giống nhau?

Ví dụ AHU cấp 10.000 m³/h, trong đó 2.000 m³/h từ ngoài trời và 8.000 m³/h là gió hồi tuần hoàn. Khi bỏ qua rò lọt và các nhánh phụ: Supply Air = Outdoor Air + Recirculated Air = 2.000 + 8.000 = 10.000 m³/h. Không được lấy toàn bộ 10.000 m³/h là gió tươi khi tính tải gió ngoài trời.

Phối cảnh cắt lớp thiết bị AHU thể hiện cửa lấy gió ngoài trời, gió hồi, bộ lọc, coil lạnh, quạt cấp và ống gió cấp
Minh họa AHU phối hợp gió tươi và gió hồi rồi xử lý qua các bộ phận. Vị trí và thứ tự thực tế phụ thuộc loại thiết bị.

Tham khảo: Cách tính lưu lượng gió tươi.

3. Thuật ngữ về tính chất không khí ẩm – Psychrometrics

Psychrometrics nghiên cứu tính chất nhiệt động của hỗn hợp không khí khô và hơi nước, là cơ sở thiết kế xử lý nhiệt độ, độ ẩm, gió ngoài trời và coil lạnh.

Thuật ngữ Ký hiệu Giải thích
Dry-bulb Temperature Tdb / DBT Nhiệt độ bầu khô
Wet-bulb Temperature Twb / WBT Nhiệt độ bầu ướt
Dew-point Temperature Tdp / DPT Nhiệt độ điểm sương
Relative Humidity RH / φ Độ ẩm tương đối
Humidity Ratio w / W kg hơi nước/kg không khí khô
Specific Humidity q kg hơi nước/kg không khí ẩm
Enthalpy h Entanpi riêng
Specific Volume v Thể tích riêng
Air Density ρ Khối lượng riêng không khí
Sensible Heating — Gia nhiệt làm tăng nhiệt độ
Sensible Cooling — Làm lạnh cảm
Dehumidification — Khử ẩm
Humidification — Tạo ẩm
Evaporative Cooling — Làm mát bay hơi
Psychrometric Chart — Đồ thị không khí ẩm
Saturation — Trạng thái bão hòa

Dry-bulb là nhiệt độ thông dụng của không khí, còn Wet-bulb liên quan đến trao đổi nhiệt–ẩm khi bay hơi. Dew Point là nhiệt độ bắt đầu ngưng tụ hơi nước khi làm lạnh ở điều kiện áp suất và hàm lượng hơi nước xác định: nếu bề mặt ống lạnh thấp hơn điểm sương, có nguy cơ đọng sương nếu bảo ôn không phù hợp.

RH không phải Humidity Ratio. Độ ẩm tương đối thay đổi theo nhiệt độ ngay cả khi lượng hơi nước trên kg không khí khô không đổi; Humidity Ratio thường ghi g/kg không khí khô và đặc biệt hữu ích khi tính tải lạnh ẩn.

4. Thuật ngữ về tải nhiệt và tính tải lạnh

Thuật ngữ Tiếng Việt Ý nghĩa
Heat Gain Nhiệt thu nhận/phát sinh Nhiệt vào hoặc sinh ra trong không gian
Cooling Load Tải lạnh Nhiệt cần lấy đi tại thời điểm xét
Heating Load Tải sưởi Nhiệt cần cấp vào phòng
Sensible Heat Nhiệt cảm Liên quan thay đổi nhiệt độ
Latent Heat Nhiệt ẩn Liên quan chuyển pha/ẩm
Sensible Cooling Load Tải lạnh cảm Phần tải kiểm soát nhiệt độ
Latent Cooling Load Tải lạnh ẩn Phần tải kiểm soát hơi ẩm
Total Cooling Load Tổng tải lạnh Tổng cảm và ẩn cùng ranh giới
Peak Load Tải cực đại Tải lớn nhất trong kỳ xét
Block Load Tải đồng thời toàn khối Tải của các zone tại cùng thời điểm
Diversity Tính không đồng thời Khác biệt thời điểm xuất hiện tải
Cooling Coil Load Tải coil lạnh Công suất xử lý tại coil
SHR Sensible Heat Ratio Tỷ số tải lạnh cảm/tổng
U-value Hệ số truyền nhiệt tổng W/(m²·K)
SHGC Hệ số thu nhận nhiệt mặt trời Tính chất hệ kính
Infiltration Load Tải do khí xâm nhập Tải nhiệt và ẩm liên quan khí rò

Heat Gain không luôn bằng Cooling Load tức thời: bức xạ mặt trời, thiết bị và con người có thể truyền nhiệt vào bề mặt và nội thất rồi giải phóng theo thời gian, làm tải lạnh xuất hiện trễ.

SHR = Qsensible/Qtotal. Nếu tải cảm 8 kW và tải ẩn 2 kW thì Qtotal = 10 kW, SHR = 0,80. SHR không phải là COP hay hiệu suất năng lượng.

5. Thuật ngữ về chu trình lạnh và môi chất lạnh

Một chu trình lạnh nén hơi cơ bản sử dụng máy nén, dàn ngưng tụ, thiết bị tiết lưu và dàn bay hơi. Hình minh họa dùng để nhận diện thiết bị, không thay thế sơ đồ P&ID có đầy đủ điểm trạng thái.

Phối cảnh CGI của máy nén, dàn ngưng, van tiết lưu và dàn bay hơi, có nhãn tiếng Việt và mũi tên chỉ dòng môi chất lạnh
Minh họa chu trình lạnh nén hơi với bốn thiết bị cơ bản; màu xanh/đỏ chỉ phục vụ phân biệt vùng lạnh/nóng, không thể hiện đầy đủ trạng thái nhiệt động hoặc sơ đồ P&ID.
Thuật ngữ Tiếng Việt Chức năng / ý nghĩa
Refrigerant Môi chất lạnh Chất lưu trong chu trình lạnh
Compressor Máy nén Tăng áp suất hơi môi chất
Condenser Dàn ngưng tụ Thải nhiệt và ngưng tụ môi chất
Evaporator Dàn bay hơi Hấp thụ nhiệt, làm bay hơi môi chất
Expansion Device Thiết bị tiết lưu Hạ áp môi chất
TXV / TEV Van tiết lưu nhiệt Điều khiển theo cơ chế nhiệt
EEV Van tiết lưu điện tử Điều khiển bằng điện tử
Suction Line Đường hút Đường về đầu hút máy nén
Discharge Line Đường đẩy Đường ra từ máy nén
Liquid Line Đường lỏng Đường dẫn môi chất lỏng
Saturation Temperature Nhiệt độ bão hòa Theo áp suất và thành phần môi chất
Saturation Pressure Áp suất bão hòa Theo nhiệt độ bão hòa
Superheat Độ quá nhiệt Nhiệt độ hơi cao hơn bão hòa
Subcooling Độ quá lạnh Nhiệt độ lỏng thấp hơn bão hòa
Evaporating Temperature Nhiệt độ bay hơi Nhiệt độ bão hòa tại dàn bay hơi
Condensing Temperature Nhiệt độ ngưng tụ Nhiệt độ bão hòa tại dàn ngưng
Refrigerant Charge Lượng nạp môi chất Khối lượng môi chất trong hệ
Heat Pump Bơm nhiệt Chuyển năng lượng nhiệt giữa nguồn và nơi dùng
ODP Ozone Depletion Potential Tiềm năng suy giảm ozone
GWP Global Warming Potential Tiềm năng gây nóng lên toàn cầu, theo kỳ đánh giá

Superheat = T hơi thực − T bão hòa ở áp suất tương ứng; ví dụ 12°C − 5°C = 7 K. Subcooling = T bão hòa phía lỏng − T lỏng thực; ví dụ 40°C − 34°C = 6 K. Với môi chất hỗn hợp có nhiệt độ trượt, cần chọn đúng điểm sương (dew point) khi tính quá nhiệt và điểm sôi (bubble point) khi tính quá lạnh.

6. Tên các thiết bị điều hòa không khí thường gặp

Thuật ngữ Tiếng Việt Vai trò
AHU – Air Handling Unit Thiết bị xử lý không khí Tích hợp lọc, coil, quạt, buồng trộn… tùy cấu hình
FCU – Fan Coil Unit Dàn quạt trao đổi nhiệt Thường phục vụ một hoặc nhóm zone
Chiller Máy làm lạnh chất lỏng Sản xuất nước lạnh hoặc chất lỏng tải lạnh
Cooling Tower Tháp giải nhiệt Thải nhiệt từ nước giải nhiệt
Air-cooled Chiller Chiller giải nhiệt gió Thải nhiệt qua không khí
Water-cooled Chiller Chiller giải nhiệt nước Thải nhiệt qua nước giải nhiệt
DX Unit Thiết bị giãn nở trực tiếp Môi chất bay hơi tại coil lạnh
Split System Điều hòa tách rời Dàn trong và dàn ngoài
Multi-split System Điều hòa multi Một dàn ngoài cho nhiều dàn trong
VRF Variable Refrigerant Flow Hệ điều hòa lưu lượng môi chất biến đổi
VRV Variable Refrigerant Volume Nhãn hệ thống tương ứng của Daikin
RTU Rooftop Unit Điều hòa nguyên cụm trên mái
DOAS Dedicated Outdoor Air System Hệ thống chuyên xử lý gió ngoài trời
MAU Make-up Air Unit Thiết bị xử lý gió bù
PAU Primary Air Unit Thiết bị xử lý gió sơ cấp, tùy ngữ cảnh
HRV Heat Recovery Ventilator Thông gió thu hồi nhiệt
ERV Energy Recovery Ventilator Thông gió thu hồi năng lượng
FFU Fan Filter Unit Cụm quạt–lọc
Cooling Coil Coil lạnh Làm lạnh, có thể khử ẩm
Heating Coil Coil gia nhiệt Gia nhiệt cho không khí

AHU và FCU có phạm vi cấu hình và đối tượng phục vụ khác nhau, nhưng không thể định nghĩa đơn thuần AHU luôn lớn còn FCU luôn nhỏ. Chiller không phải AHU: Chiller tạo chất lỏng lạnh; AHU xử lý không khí bằng coil hoặc cơ chế khác.

Mặt cắt kỹ thuật Chiller giải nhiệt gió, bơm nước lạnh, AHU, FCU và mạng ống cấp hồi nước lạnh phục vụ các tầng
Hình giúp nhận diện Chiller, AHU, FCU và tuyến ống nước lạnh. LƯU Ý: chiều mũi tên trên tuyến “nước lạnh cấp/hồi” trong hình chưa nhất quán với nhãn; không sử dụng làm sơ đồ thủy lực, P&ID hoặc bản vẽ thi công.

7. Thuật ngữ về ống gió và phụ kiện HVAC

Thuật ngữ Tiếng Việt Chức năng
Duct Ống gió Dẫn không khí
Ductwork Mạng ống gió Ống và phụ kiện liên quan
Elbow Cút/co Đổi hướng
Tee Tê Chia nhánh hoặc hợp dòng
Wye Chạc Y Chia/hợp dòng dạng Y
Reducer Đoạn thu Thay đổi kích thước
Transition Đoạn chuyển tiếp Chuyển dạng hoặc tiết diện
Plenum Buồng phân phối/thu gom Phân phối hoặc thu khí
Flexible Duct Ống mềm Đường dẫn linh hoạt
Louver Cửa chớp gió Lấy/xả khí, cấu tạo chống mưa theo model
Grille Miệng nan Đầu cuối dạng nan
Diffuser Miệng khuếch tán Tạo dạng dòng phân phối
Register Miệng gió có điều tiết Thường grille kèm damper
Linear Slot Diffuser Miệng gió khe dài Phân phối từ khe
Swirl Diffuser Miệng gió xoáy Tạo dạng dòng xoáy để hòa trộn
Jet Nozzle Miệng thổi xa Tia gió định hướng
VCD Volume Control Damper Van điều chỉnh lưu lượng
Backdraft Damper Van ngăn gió ngược Hạn chế dòng ngược
Sound Attenuator Bộ tiêu âm Giảm âm trên tuyến
Access Door Cửa thăm Kiểm tra và bảo trì

Grille và Diffuser không đồng nhất: cùng kích thước mặt chưa đủ để thay cho nhau; cần tra dữ liệu lưu lượng, throw, spread, tiếng ồn và pressure drop của đúng model.

Hình CGI cắt lớp tuyến ống gió tôn mạ kẽm có van gió, tê, cút, đoạn thu, tiêu âm và các miệng gió trần
Nhận diện các cấu kiện ống gió như VCD, tê, cút, đoạn thu và bộ tiêu âm. Hình không thay thế chi tiết lắp đặt có kích thước và lưu lượng thiết kế.

8. Thuật ngữ về lưu lượng, vận tốc và áp suất gió

Thuật ngữ Ký hiệu / đơn vị Ý nghĩa
Volumetric Flow Rate Q, m³/s, m³/h Lưu lượng thể tích
Mass Flow Rate ṁ, kg/s Lưu lượng khối lượng
Air Velocity v, m/s Vận tốc khí
Face Velocity m/s Vận tốc tham chiếu tại mặt
Neck Velocity m/s Vận tốc tại cổ miệng gió
Free Area m² Diện tích thông thoáng hữu dụng
Static Pressure Ps, Pa Áp suất tĩnh
Velocity Pressure Pv, Pa Áp suất động
Total Pressure Pt, Pa Áp suất toàn phần
Pressure Drop ΔP, Pa Tổn thất áp suất
ESP External Static Pressure Áp suất tĩnh ngoài theo quy ước thiết bị
Friction Loss Pa Tổn thất ma sát
Friction Rate Pa/m Suất tổn thất ma sát
Local Loss Pa Tổn thất qua phụ kiện
Loss Coefficient K Hệ số tổn thất cục bộ
Fan Curve — Đường đặc tính quạt
System Curve — Đường đặc tính trở lực hệ thống
Duty Point — Điểm làm việc
Critical Path — Tuyến bất lợi
System Effect — Ảnh hưởng của điều kiện lắp đặt tới hiệu năng quạt

Theo cơ sở đo phù hợp: Pt = Ps + Pv, và gần đúng cho dòng có khối lượng riêng ρ, vận tốc v: Pv = ρv²/2. Trong catalogue, Fan Static Pressure có định nghĩa riêng; không thể lấy bất kỳ hiệu số hai phép đo áp suất tĩnh làm giá trị này.

Pressure Drop gồm tổn thất trên ống, cút, van, bộ lọc, coil… Khi cộng tổn thất phải thống nhất định nghĩa áp suất, ranh giới và không tính trùng phần đã nằm trong ESP thiết bị. Tham khảo: Tính tổn thất cột áp hệ thống ống gió.

9. Thuật ngữ về phân phối không khí trong phòng

Thuật ngữ Tiếng Việt Giải thích
Throw Tầm thổi Khoảng cách đến vị trí đạt vận tốc đầu cuối quy định
Spread Độ lan rộng Mức mở rộng luồng khí
Drop Độ rơi Mức dịch chuyển xuống của tia khí
Coanda Effect Hiệu ứng Coanda Xu hướng dòng bám mặt trong điều kiện thích hợp
Air Diffusion Phân phối/khuếch tán Tổ chức dòng và hòa trộn
Air Mixing Hòa trộn không khí Sự trộn các dòng
Draft Gió lùa gây khó chịu Vận tốc/nhiệt độ bất lợi vùng sử dụng
Stagnant Zone Vùng ít chuyển động Khu vực trao đổi khí kém
Air Short-Circuiting Ngắn mạch gió Khí cấp tới hồi/hút không qua vùng cần phục vụ hiệu quả
ADPI Air Diffusion Performance Index Chỉ số hiệu quả phân phối theo phương pháp áp dụng
Occupied Zone Vùng có người Vùng đánh giá tiện nghi
Displacement Ventilation Thông gió dịch chuyển Tổ chức dòng cùng hiệu ứng nổi nhiệt

Throw không có nghĩa không khí đến khoảng đó rồi dừng; nó chỉ khoảng cách đạt vận tốc đầu cuối như 0,25 m/s theo điều kiện thử. T0.25/L không trực tiếp bằng ADPI mà là một tỷ số được dùng trong một số quy trình lựa chọn.

10. Thuật ngữ về hệ thống nước lạnh – Hydronic HVAC

Thuật ngữ Tiếng Việt Ý nghĩa
CHW – Chilled Water Nước lạnh Chất tải lạnh
CHWS Chilled Water Supply Đường nước lạnh cấp
CHWR Chilled Water Return Đường nước lạnh hồi
CW – Condenser Water Nước giải nhiệt Mạch giải nhiệt
Pump Bơm Tạo chênh áp chất lỏng
Pump Head Cột áp bơm Năng lượng trên trọng lượng chất lỏng
Differential Pressure Chênh áp Hiệu áp suất hai điểm
Expansion Tank Bình giãn nở Tiếp nhận giãn nở, hỗ trợ áp suất
Balancing Valve Van cân bằng Đo/điều chỉnh/duy trì lưu lượng theo loại
Control Valve Van điều khiển Điều tiết lưu lượng
Two-way Valve Van hai ngả Van có hai cửa
Three-way Valve Van ba ngả Van có ba cửa
PICV Van điều khiển độc lập áp suất Duy trì/điều tiết theo cấu hình trong dải hoạt động
Strainer Lọc rác Giữ tạp chất cơ học
Air Separator Bộ tách khí Giảm khí lẫn trong nước
ΔT Chênh nhiệt độ Hiệu nhiệt độ hai điểm

Lưu lượng nước lạnh và lưu lượng không khí là hai đại lượng của hai mạng khác nhau, dù cùng có thể ghi m³/h. Công thức cân bằng nhiệt chất lỏng: Q = ṁ × cp × ΔT, hoặc khi V tính m³/h: V = 3600Q/(ρ × cp × ΔT) với Q kW, ρ kg/m³, cp kJ/(kg·K), ΔT K; dung dịch glycol cần dùng đúng tính chất nhiệt vật lý.

11. Thuật ngữ về hiệu suất năng lượng HVAC

Thuật ngữ Tiếng Việt Ý nghĩa
COP Coefficient of Performance Tỷ số công suất nhiệt hữu ích/công suất đầu vào
EER Energy Efficiency Ratio Hiệu quả lạnh theo cơ sở thử, thường Btu/(W·h)
EER2 Energy Efficiency Ratio 2 Chỉ số EER theo phương pháp quy định
SEER Seasonal Energy Efficiency Ratio Hiệu quả mùa
SEER2 Seasonal Energy Efficiency Ratio 2 Hiệu quả mùa theo thử nghiệm SEER2
IEER Integrated Energy Efficiency Ratio Hiệu quả tích hợp nhiều điểm tải
IPLV Integrated Part Load Value Giá trị hiệu quả tải một phần tích hợp
NPLV Non-standard Part Load Value Giá trị tải phần ở điều kiện không tiêu chuẩn
Part-load Operation Vận hành phần tải Dưới tải định mức
VFD / VSD Biến tần/bộ tốc độ biến đổi Điều chỉnh tốc độ động cơ
Heat Recovery Thu hồi nhiệt Tái sử dụng năng lượng từ quá trình
Economizer Vận hành tận dụng điều kiện ngoài trời Giảm nhu cầu làm lạnh khi phù hợp
Peak Demand Công suất điện đỉnh Cực đại trong kỳ đo
Energy Consumption Năng lượng tiêu thụ Tổng năng lượng theo thời gian

Nếu COP và EER cùng ranh giới, cùng điều kiện và EER ở Btu/(W·h): EER ≈ 3,412 × COP; ví dụ COP 3,5 tương ứng EER ≈ 11,94. Không dùng phép đổi này để suy ra SEER2, IEER hoặc IPLV từ COP tại một điểm vì cơ sở thử khác nhau.

12. Thuật ngữ về lọc không khí và phòng sạch

Thuật ngữ Tiếng Việt Ý nghĩa
HEPA High Efficiency Particulate Air Lọc hạt hiệu suất cao
ULPA Ultra Low Penetration Air Lọc yêu cầu hiệu suất cao hơn theo hệ phân cấp tương ứng
Pre-filter Lọc sơ bộ Bảo vệ các cấp lọc sau
Fine Filter Lọc tinh Lọc hiệu quả hạt theo cấp phù hợp
ISO ePM1 Hiệu suất theo PM1 Phân cấp ISO 16890
ISO ePM2.5 Hiệu suất theo PM2.5 Phân cấp ISO 16890
MERV Minimum Efficiency Reporting Value Phân cấp theo ASHRAE 52.2
MPPS Most Penetrating Particle Size Kích thước hạt xuyên lọc mạnh nhất khi thử
Cleanroom Phòng sạch Kiểm soát hạt và điều kiện liên quan
ISO Class Cấp sạch ISO Cấp hạt theo ISO 14644-1
ACH Air Changes per Hour Số lần trao đổi tương đương/giờ
Pressure Cascade Phân cấp áp suất Chuỗi áp phòng để kiểm soát hướng dòng
Airlock Phòng đệm Vùng chuyển tiếp giữa các không gian
Positive Pressure Áp suất dương Cao hơn vùng tham chiếu
Negative Pressure Áp suất âm Thấp hơn vùng tham chiếu
Leakage Test Kiểm tra rò lọt Thử độ kín theo phương pháp áp dụng
Particle Count Số lượng/nồng độ hạt Giá trị đo hạt theo phương pháp

ACH = Q/V khi Q m³/h, V m³; ví dụ Q=1.200 m³/h, V=120 m³ thì ACH=10 h⁻¹. Nó không có nghĩa 100% không khí phòng được thay thế hoàn toàn 10 lần bằng gió ngoài trời. HEPA H14 không tự chứng minh phòng đạt ISO 5: cần xét nguồn hạt, lưu lượng, vị trí, dòng khí, độ kín và trạng thái vận hành.

13. Thuật ngữ về điều khiển và tự động hóa HVAC

Thuật ngữ Tiếng Việt Ứng dụng
BMS Building Management System Quản lý tòa nhà
BAS Building Automation System Tự động hóa tòa nhà
DDC Direct Digital Control Điều khiển số trực tiếp
PLC Programmable Logic Controller Bộ điều khiển lập trình
PID Proportional–Integral–Derivative Điều khiển tỷ lệ–tích phân–vi phân
Setpoint Giá trị đặt Mục tiêu điều khiển
Process Variable Biến quá trình Đại lượng đo hoặc điều khiển
Feedback Phản hồi Tín hiệu phản ánh trạng thái
Actuator Bộ truyền động Chuyển điều khiển thành chuyển động
Sensor Cảm biến Cảm nhận đại lượng vật lý
Transmitter Bộ truyền tín hiệu đo Tạo tín hiệu chuẩn từ đại lượng đo
Interlock Liên động Điều kiện ràng buộc logic
Alarm Cảnh báo Thông báo trạng thái cần xử lý
Trend Log Nhật ký xu hướng Lưu thông số theo thời gian
Sequence of Operation Trình tự vận hành Mô tả logic điều khiển
BACnet Giao thức BACnet Truyền thông tự động hóa tòa nhà
Modbus Giao thức Modbus Truyền thông công nghiệp

Sensor không hẳn là Transmitter. Sensor cảm nhận, còn Transmitter chuyển thông tin đo thành tín hiệu truyền; hai chức năng có thể tích hợp chung. Ví dụ nhiệt độ đặt 25°C nhưng cảm biến đo 27°C, chênh lệch là 2 K; hành động mở van hay tăng quạt còn phụ thuộc trình tự vận hành và bộ điều khiển, không thể suy ra chỉ từ giá trị đặt.

14. Thuật ngữ về BIM và Revit MEP

Thuật ngữ Tiếng Việt Ý nghĩa
BIM Building Information Modeling Tạo lập và quản lý thông tin công trình
Revit MEP Các công cụ MEP trong Revit Mô hình hóa cơ điện
Family Họ đối tượng Định nghĩa hình học/tham số
Type Loại Thông số dùng chung cấp loại
Instance Phần tử cụ thể Đối tượng được đặt trong mô hình
Connector Đầu nối MEP Quan hệ kết nối giữa phần tử
System Type Loại hệ thống Phân loại hệ thống trong Revit
Level Cao độ tham chiếu Tổ chức vị trí và cao độ
Workset Tập làm việc Tổ chức chia sẻ mô hình
Schedule Bảng thống kê Tổng hợp dữ liệu mô hình
Clash Detection Phát hiện xung đột Kiểm tra giao cắt
Coordination Phối hợp bộ môn Đồng bộ kiến trúc–kết cấu–MEP
LOD Level of Development Mức phát triển mô hình theo thỏa thuận
IFC Industry Foundation Classes Định dạng trao đổi dữ liệu BIM
Shop Drawing Bản vẽ triển khai thi công Hồ sơ lắp đặt chi tiết
As-built Drawing Bản vẽ hoàn công Phản ánh hiện trạng đã thi công
COBie Construction Operations Building Information Exchange Trao đổi dữ liệu bàn giao tài sản

Family AHU có thể vẽ đúng 3D nhưng nếu không có Duct Connector và Pipe Connector đúng chức năng thì không tham gia mạng MEP hợp lệ. BIM không đồng nghĩa 3D: còn bao gồm dữ liệu, tiêu chuẩn trao đổi, trách nhiệm, quy trình phối hợp và khai thác thông tin.

Phối cảnh CGI mô tả dầm, đường ống nước lạnh, ống gió, máng cáp điện và đường ống sprinkler cùng bố trí trên trần kỹ thuật
Các tuyến HVAC, điện và sprinkler phải được phối hợp trong không gian trần. Không giao nhau trên ảnh chưa chứng minh đã đạt khoảng hở lắp đặt, bảo trì và yêu cầu an toàn cháy.

15. Thuật ngữ liên quan đến PCCC và kiểm soát khói

Thuật ngữ Tiếng Việt Ý nghĩa
Smoke Control Kiểm soát khói Tổ chức và hạn chế chuyển động khói
Smoke Exhaust Hút thải khói Đưa khói ra khỏi khu vực theo phương án
Smoke Extraction Fan Quạt hút khói Quạt dành cho chế độ hút khói áp dụng
Pressurization Fan Quạt tạo áp Dùng tạo chênh áp khu vực bảo vệ
Staircase Pressurization Tăng áp buồng thang Bảo vệ lối thoát nạn theo thiết kế
Fire Damper Van chặn lửa Ngăn lan truyền lửa theo tính năng được công bố
Smoke Damper Van ngăn khói Hạn chế lan truyền khói
Fire/Smoke Damper Van kết hợp chặn lửa/ngăn khói Hai chức năng theo chứng nhận
Smoke Compartment Vùng/khoang khói Phân chia theo chiến lược kiểm soát khói
Fire Compartment Khoang cháy Phân khoang theo yêu cầu ngăn cháy

Fire Damper không mặc nhiên thay thế Smoke Damper, và quạt thông gió thông thường không tự trở thành quạt hút khói khi cháy. Phải đối chiếu cấu tạo, chứng nhận, điều kiện thử và giải pháp an toàn cháy được phê duyệt.

16. Thuật ngữ về đo kiểm và nghiệm thu hệ thống HVAC

Thuật ngữ Tiếng Việt Ý nghĩa
TAB Testing, Adjusting and Balancing Đo kiểm, điều chỉnh, cân bằng
T&C Testing and Commissioning (tùy dự án) Thử nghiệm và đưa vào vận hành
Commissioning (Cx) Kiểm tra xác nhận vận hành Xác nhận đáp ứng yêu cầu dự án
Functional Performance Testing Thử chức năng vận hành Kiểm tra trình tự điều khiển
Pre-commissioning Kiểm tra trước chạy thử Công việc chuẩn bị
Air Balancing Cân bằng gió Điều chỉnh lưu lượng các nhánh/đầu cuối
Water Balancing Cân bằng nước Điều chỉnh mạng thủy lực
Airflow Hood Chụp đo lưu lượng Đo qua các đầu cuối phù hợp
Anemometer Máy đo vận tốc gió Đo vận tốc
Manometer Áp kế Đo áp suất/chênh áp
Differential Pressure Gauge Đồng hồ chênh áp Đo chênh hai điểm
Sound Level Meter Máy đo mức âm Đo đại lượng âm học
Punch List Danh sách tồn tại Hạng mục cần khắc phục
O&M Manual Tài liệu vận hành và bảo trì Hướng dẫn O&M

TAB không giống toàn bộ Commissioning. TAB tập trung đo, điều chỉnh và cân bằng; Commissioning có thể bao quát nghiệm chứng chức năng, trình tự điều khiển, hồ sơ và mục tiêu sử dụng. Lưu lượng đầu cuối đạt không tự chứng minh rằng toàn bộ liên động và cảnh báo đều đạt.

17. Các đơn vị đo HVAC thông dụng

Đại lượng Đơn vị Ghi chú
Công suất lạnh kW Công suất nhiệt
Công suất lạnh Btu/h Đơn vị I-P
Công suất lạnh RT/TR Ton of Refrigeration
Công suất điện kW Công suất điện
Điện năng kWh Năng lượng điện
Lưu lượng gió m³/h Dùng phổ biến ở Việt Nam
Lưu lượng gió L/s Trong nhiều tiêu chuẩn
Lưu lượng gió cfm Cubic Feet per Minute
Vận tốc gió m/s Vận tốc
Áp suất Pa Pascal
Cột áp chất lỏng m Chiều cao cột chất lỏng tương đương
Nhiệt độ °C Celsius
Chênh lệch nhiệt độ K Kelvin đối với độ chênh
Độ ẩm tương đối %RH Phần trăm RH
Dung ẩm g/kg không khí khô Tỷ số hơi nước/không khí khô
Entanpi kJ/kg không khí khô Cơ sở không khí khô
Độ ồn dB(A) Mức âm trọng số A
Chỉ số tiếng ồn NC Tiêu chí, không phải dB(A)
Kích thước hạt µm Micromet

Bảng quy đổi thông dụng

Quy đổi Giá trị gần đúng
1 kW 3.412,14 Btu/h
1 RT 3,517 kW
1 RT 12.000 Btu/h
1 cfm 1,699 m³/h
1 L/s 3,6 m³/h
1 m³/s 3.600 m³/h
1 mmH₂O 9,807 Pa
1 inH₂O 249,09 Pa
1 bar 100.000 Pa
1 kPa 1.000 Pa

Đặc biệt: kW là công suất, kWh là năng lượng, không thay thế cho nhau.

18. Những công thức HVAC phổ biến và ý nghĩa ký hiệu

18.1. Lưu lượng không khí

Q = 3600 × A × v với Q m³/h, A m², v m/s. Ví dụ ống 600 × 300 mm, v = 5 m/s thì A = 0,18 m² và Q = 3.240 m³/h.

18.2. Truyền nhiệt qua kết cấu

Q = U × A × ΔT với Q W, U W/(m²·K), A m², ΔT K. Ví dụ U = 2, A = 20, ΔT = 10 thì Q = 400 W. Phép tính ổn định sơ bộ không thay mô phỏng tải theo giờ khi chịu bức xạ và tích trữ nhiệt.

18.3. Cân bằng nhiệt cảm không khí

Qs = ρ × V̇ × cp × ΔT, sử dụng Qs kW, ρ kg/m³, V̇ m³/s, cp kJ/(kg·K), ΔT K.

18.4. Áp suất động

Pv = ρv²/2, trong đó Pv Pa, ρ kg/m³ và v m/s.

18.5. Công suất không khí của quạt

Pair = Q × ΔP, với Q m³/s, ΔP Pa, Pair W; phải xét hiệu suất quạt, động cơ và truyền động để tìm công suất điện.

18.6. Số lần trao đổi không khí

ACH = Q/V, với Q m³/h và V m³.

18.7. Tỷ số tải lạnh cảm

SHR = Qsensible/Qtotal, không thứ nguyên.

19. Những cặp thuật ngữ kỹ sư HVAC dễ nhầm nhất

Thuật ngữ A Thuật ngữ B Phân biệt
Supply Air Outdoor Air Gió cấp có thể gồm OA và tuần hoàn
Return Air Exhaust Air Hồi về hệ thống khác thải ra ngoài
Heat Gain Cooling Load Nhiệt phát sinh khác tải tức thời
Cooling Load Cooling Capacity Nhu cầu khác khả năng của thiết bị
Sensible Heat Latent Heat Nhiệt độ khác ẩm/chuyển pha
Relative Humidity Humidity Ratio RH khác kg hơi/kg không khí khô
Dry Bulb Wet Bulb Nguyên lý xác định khác
Total Pressure Static Pressure Pt có thành phần Pv
Fan Static Pressure Static Pressure Difference Giá trị catalogue có định nghĩa riêng
Grille Diffuser Hình dạng/đặc tính phân phối khác
AHU FCU Cấu hình và phạm vi phục vụ khác
Chiller Cooling Tower Sản xuất lạnh khác thải nhiệt
COP EER Cơ sở đánh giá/đơn vị có thể khác
HEPA Efficiency ISO Cleanroom Class Cấp lọc khác cấp sạch không gian
HEPA ΔP Room Differential Pressure Chênh áp lọc khác áp phòng
Airflow Air Velocity Lưu lượng khác vận tốc
TAB Commissioning TAB là nhóm công việc trong phạm vi rộng hơn
BIM Model 3D Model Thông tin/quy trình khác hình học thuần túy
Fire Damper Smoke Damper Chức năng an toàn cháy khác
Shop Drawing As-built Drawing Triển khai trước thi công khác hoàn công

20. Ví dụ đọc thông số một AHU bằng thuật ngữ Anh–Việt

Một bảng dữ liệu AHU giả định:

Catalogue Giá trị
Supply Airflow 10.000 m³/h
Outdoor Airflow 2.000 m³/h
Total Cooling Capacity 90 kW
Sensible Cooling Capacity 68 kW
External Static Pressure 450 Pa
CHW Inlet/Outlet 7/12°C
Fan Motor Rated Power 7,5 kW

Supply Airflow là tổng lưu lượng gió AHU cấp, không phải 100% gió ngoài trời; Outdoor Airflow là phần gió lấy ngoài trời. Total/Sensible Cooling Capacity lần lượt là công suất lạnh tổng/cảm tại điều kiện công bố. SHR = 68/90 ≈ 0,756.

ESP = 450 Pa là mức áp suất tĩnh ngoài theo điểm và phạm vi công bố, không tự có nghĩa đường ống bất kỳ được phép tổn thất đúng 450 Pa mà không kiểm tra. CHW 7/12°C thường chỉ nước lạnh vào coil ở 7°C và ra ở 12°C trong ví dụ. Fan Motor Rated Power = 7,5 kW là định mức motor, không phải công suất điện tức thời tại mọi điểm làm việc.

Không thể kết luận AHU này phù hợp một phòng có tải 90 kW nếu chưa kiểm tra điều kiện không khí/nước vào coil, tải ẩm, lưu lượng, ESP và công suất thực của thiết bị.

21. Cách sử dụng từ điển HVAC khi đọc bản vẽ và catalogue

Các bản vẽ AHU thường có SA, RA, OA, CHWS, CHWR, ESP, VCD, DP, BMS… Khi tra, hãy thực hiện theo trình tự: xác định hệ thống → đọc bảng ký hiệu dự án → xác nhận đơn vị → đối chiếu chức năng → kiểm tra catalogue và tiêu chí thiết kế.

Một chữ viết tắt có thể có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh: DP thường chỉ Differential Pressure trong sơ đồ đo chênh áp, nhưng có thể được dùng khác trong bộ tài liệu khác; PAU cũng không chỉ một cấu hình thiết bị cố định ở mọi thị trường. Ưu tiên quy ước và bản vẽ đã được phê duyệt của dự án.

Tham khảo: Quy trình thiết kế HVAC.

22. Câu hỏi thường gặp

HVAC viết tắt của những từ gì?

Heating, Ventilation and Air Conditioning – sưởi, thông gió và điều hòa không khí.

AHU và FCU là gì?

AHU là Air Handling Unit – thiết bị xử lý không khí; FCU là Fan Coil Unit – cụm quạt và coil trao đổi nhiệt, thường phục vụ một khu vực.

ESP trong HVAC là gì?

External Static Pressure – áp suất tĩnh ngoài thiết bị theo điểm và phạm vi công bố.

SA, RA, OA, EA trên bản vẽ là gì?

Thông dụng là gió cấp, gió hồi, gió ngoài trời và gió hút thải; vẫn phải đối chiếu legend của dự án.

CFM là gì?

Cubic Feet per Minute – lưu lượng thể tích, 1 cfm ≈ 1,699 m³/h.

COP có phải công suất lạnh không?

Không. COP là tỷ số hiệu quả, còn công suất lạnh thường ghi kW hay Btu/h.

Cooling Load và Cooling Capacity khác nhau?

Cooling Load là nhu cầu tải lạnh; Cooling Capacity là khả năng thiết bị cung cấp tại điều kiện công bố.

ACH cao có chứng minh phòng sạch đạt cấp ISO cao hơn?

Không; còn phụ thuộc nguồn hạt, lọc, rò lọt, chiến lược dòng khí và quá trình sử dụng.

Revit MEP có giống BIM?

Không; Revit là công cụ hỗ trợ, BIM còn bao gồm thông tin và quy trình phối hợp.

23. Kết luận

Tra cứu thuật ngữ Anh–Việt theo đúng ngữ cảnh thiết kế giúp kỹ sư đọc bản vẽ, hiểu catalogue, thiết lập tính toán và phối hợp MEP chính xác hơn. Cần ghi nhớ ba nguyên tắc: không dịch máy móc theo nghĩa từ vựng phổ thông; kiểm tra đơn vị, ranh giới và cơ sở công thức; luôn ưu tiên legend, tiêu chuẩn và tài liệu chính thức của dự án.

Từ điển này là tài liệu nhập môn và tra cứu nhanh, không thay thế các định nghĩa quy phạm. DuyHVAC tiếp tục phát triển nội dung chuyên sâu về tải lạnh, Chiller, quạt, ống gió, phòng sạch và BIM/MEP.

24. Tài liệu tham khảo

  1. ASHRAE Terminology – HVAC&R: https://terminology.ashrae.org/
  2. ASHRAE Handbook – Fundamentals 2025: https://www.ashrae.org/technical-resources/publications-library/ashrae-handbook/description-2025-ashrae-handbook-fundamentals
  3. ASHRAE Standard 62.1-2025 – Ventilation and Acceptable IAQ: https://www.ashrae.org/technical-resources/bookstore/standards-62-1-62-2
  4. ASHRAE Standard 55-2023 – Thermal Comfort: https://www.ashrae.org/technical-resources/bookstore/standard-55-thermal-environmental-conditions-for-human-occupancy
  5. TCVN 5687:2024 – Thông gió và điều hòa không khí: https://tieuchuan.vsqi.gov.vn/tieuchuan/view?sohieu=TCVN+5687%3A2024
  6. ISO 16890-1:2016 – Phân cấp lọc không khí: https://www.iso.org/standard/57864.html
  7. ISO 14644-1:2015 – Phân cấp phòng sạch: https://www.iso.org/standard/53394.html
  8. Autodesk – MEP Terminology: https://help.autodesk.com/cloudhelp/2025/ENU/Revit-Customize/files/GUID-66C63F35-F7CD-4BA2-945D-1A05A3C12F62.htm
  9. Autodesk – MEP Systems Essential Skill: https://help.autodesk.com/cloudhelp/2024/ENU/Revit-GetStarted/files/GUID-36997DC9-8103-436D-9962-E48045342E4F.htm
  10. AHRI Standard 210/240-2026: https://www.ahrinet.org/sites/default/files/AHRI%20210.240-2026%20I-P.pdf

Nội dung tiếng Việt do DuyHVAC biên soạn độc lập nhằm chia sẻ kiến thức; ví dụ kỹ thuật có tính minh họa, không phải dữ liệu từ công trình thực tế. Không sao chép nguyên văn từ điển có bản quyền; khi thiết kế cần đối chiếu tiêu chuẩn và tài liệu hãng.

Viết một bình luận

Tiếp tục tìm hiểu

Bài viết liên quan