Hệ thống điều hòa và thông gió là hai nhóm chức năng có liên quan chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Điều hòa không khí chủ yếu kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện tiện nghi; thông gió cung cấp không khí ngoài trời cần thiết, pha loãng chất ô nhiễm, tổ chức đường đi của không khí và thải bỏ các dòng khí không phù hợp để tuần hoàn.
Một phòng có máy lạnh chạy tốt chưa chắc có đủ gió tươi. Ngược lại, đưa đủ gió ngoài trời vào phòng nhưng không xử lý nhiệt ẩm có thể làm tăng tải lạnh và gây đọng sương. Thiết kế HVAC vì vậy phải đặt hai phần này trong cùng một bài toán: tải lạnh, nhu cầu gió ngoài trời, thu hồi hoặc tuần hoàn, hút thải, chênh áp tương đối và điều khiển vận hành.
Bài viết giải thích sơ đồ cấu trúc HVAC, cách phối hợp AHU/PAU, FCU, VRF, đường ống gió và các quạt hút; phân biệt các phương án cấp gió tươi; tính thử cân bằng lưu lượng; và liệt kê những kiểm tra quan trọng trong thiết kế, TAB và nghiệm thu. Các số liệu ví dụ do bài viết giả định để minh họa, không phải định mức bắt buộc.

1. Hệ thống điều hòa và thông gió HVAC là gì?
HVAC là viết tắt của Heating, Ventilation and Air Conditioning. Ở Việt Nam, các dự án thường gọi chung là hệ thống điều hòa không khí và thông gió. Trong đó, mỗi chức năng giải quyết một nhóm yêu cầu:
- Điều hòa không khí: xử lý tải nhiệt hiện, tải ẩn, kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, cung cấp lưu lượng gió để truyền tải năng lượng lạnh/nóng.
- Thông gió: bổ sung không khí ngoài trời, xử lý hoặc pha loãng chất ô nhiễm, hút bỏ khí thải và tổ chức dòng chuyển gió giữa các khu vực.
- Phân phối không khí: đưa không khí đã xử lý đến vùng có người sử dụng và thu hồi dòng khí về thiết bị hoặc ra ngoài.
- Điều khiển: phối hợp nhiệt độ, độ ẩm, lưu lượng ngoài trời, quạt, van, cảm biến và lịch sử dụng.
Khối lượng gió cấp trong phòng không đồng nghĩa với lưu lượng gió tươi: một AHU có thể cấp 5.000 m³/h nhưng chỉ có một phần là không khí ngoài trời; phần còn lại là khí hồi cho phép tuần hoàn.
2. Phân biệt bốn dòng khí: gió tươi, gió cấp, gió hồi và gió thải
| Ký hiệu thường gặp | Thuật ngữ | Ý nghĩa | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| OA – Outdoor Air | Gió ngoài trời/gió tươi | Không khí lấy từ bên ngoài để thông gió. | Cần kiểm tra lưu lượng, vị trí lấy gió, lọc và xử lý nhiệt ẩm. |
| SA – Supply Air | Gió cấp | Không khí được đưa vào vùng sử dụng. | Có thể là hỗn hợp OA và khí hồi, không mặc định 100% gió tươi. |
| RA – Return Air | Gió hồi | Không khí từ vùng sử dụng quay về AHU hoặc thiết bị xử lý. | Không phải mọi khí hồi đều được phép tái tuần hoàn. |
| EA – Exhaust Air | Gió thải | Không khí được đưa ra ngoài từ công trình. | Khí WC, bếp hoặc khu ô nhiễm cần xem xét hút thải và cách ly phù hợp. |
| TA – Transfer Air | Gió chuyển | Không khí đi từ không gian này sang không gian khác. | Cần bảo đảm đúng chiều chuyển gió, không phát tán mùi hoặc chất ô nhiễm. |
Trong sơ đồ nguyên lý, hướng dòng khí chỉ đáng tin khi vị trí quạt, miệng gió, đường chuyển gió và chế độ vận hành đã được xác nhận. Các hình CGI trên trang nhằm hỗ trợ hình dung, không thay thế bản vẽ kỹ thuật có ký hiệu đầy đủ.
3. Những bộ phận thường có trong hệ thống điều hòa – thông gió
AHU và PAU/MAU
AHU (Air Handling Unit) thường có các khoang lọc, dàn trao đổi nhiệt, quạt, van gió và các bộ phận khác tùy cấu hình. AHU có thể xử lý hỗn hợp gió hồi với gió ngoài trời hoặc xử lý một nguồn không khí được cấp đến. PAU/MAU là cách gọi thông dụng của cụm xử lý sơ bộ hoặc xử lý gió ngoài trời; cách gọi cụ thể tùy hồ sơ thiết bị và nhà sản xuất, không mặc định PAU luôn trộn gió hồi.
FCU, VRF/VRV và thiết bị điều hòa cục bộ
FCU (Fan Coil Unit) sử dụng coil nước lạnh/nóng để xử lý không khí đi qua thiết bị, thường kết hợp gió tuần hoàn tại từng vùng. VRF/VRV sử dụng mạch môi chất lạnh biến lưu lượng đến các dàn lạnh. Nhiều dàn FCU hoặc VRF/VRV thông thường không tự cấp đủ gió ngoài trời theo nhu cầu thông gió; cần thiết kế đường gió tươi độc lập hoặc hệ phối hợp.
Quạt, ống gió, van gió và miệng gió
Quạt cấp và quạt hút thải tạo áp để đưa dòng khí qua ống gió, bộ lọc, van và miệng gió. Bộ giảm âm, van chặn lửa/van khói và các thiết bị liên quan phải được chọn, lắp đặt phù hợp với hệ thống và yêu cầu an toàn cháy áp dụng. Không dùng một quạt hút thải bất kỳ để thay thế hệ thống kiểm soát khói chuyên dụng.

4. Nguyên lý AHU trộn gió ngoài trời và gió hồi
Trong một AHU trộn gió điển hình, gió ngoài trời đi qua cửa lấy gió và van điều tiết, khí hồi trở về buồng trộn qua van hồi. Hỗn hợp đi qua các cấp lọc, dàn xử lý nhiệt ẩm, quạt cấp và mạng ống gió trước khi đến phòng. Một phần không khí hồi có thể được xả ra ngoài, tùy cấu hình và bài toán cân bằng.
- Xác định lưu lượng gió ngoài trời cần thiết theo đối tượng sử dụng và tiêu chuẩn áp dụng.
- Quyết định tỷ lệ gió ngoài trời – gió hồi theo chế độ thiết kế, nhu cầu IAQ và công suất xử lý.
- Kiểm tra điều kiện khí hỗn hợp vào coil, tổn thất áp lọc và quạt.
- Chọn lưu lượng gió cấp đủ xử lý tải nhiệt hiện và tạo phân phối không khí phù hợp.
- Kiểm tra lưu lượng hồi, lưu lượng hút và đường chuyển gió theo từng khu.
Đối với hệ 100% gió ngoài trời hoặc DOAS, không được tự thêm nhánh gió hồi để suy luận lưu lượng. Thiết kế thực tế cần xem khả năng thu hồi năng lượng, giới hạn tái tuần hoàn và phân tách khí ô nhiễm.
5. Hai kiến trúc phối hợp điều hòa và gió tươi thường gặp
Cấu hình A: AHU xử lý gió hỗn hợp
Gió ngoài trời và một phần gió hồi được trộn tại AHU, sau đó lọc và xử lý trước khi phân phối. Ưu điểm là tập trung điều khiển và quản lý lưu lượng. Tuy nhiên, lưu lượng ngoài trời thực nhận ở các vùng cần được xác định có xét đến phân phối, lưu lượng gió cấp và chế độ tải một phần.
Cấu hình B: FCU/VRF kết hợp PAU/DOAS
FCU hoặc dàn lạnh VRF/VRV phụ trách phần lớn tải nhiệt hiện của phòng. PAU/DOAS xử lý không khí ngoài trời về nhiệt độ và độ ẩm phù hợp trước khi cấp trực tiếp vào phòng hoặc nối về thiết bị điều hòa theo phương án thiết kế. Cách tách này thuận lợi cho việc theo dõi lượng gió tươi, đặc biệt trong khí hậu nóng ẩm, nhưng cần tránh cấp gió ngoài trời chưa khử ẩm vào vùng có bề mặt lạnh dễ ngưng tụ.
| Tiêu chí | AHU trộn khí hồi và ngoài trời | FCU/VRF + PAU/DOAS |
|---|---|---|
| Xử lý gió tươi | Trong AHU cùng dòng gió cấp | Tại bộ xử lý gió ngoài trời chuyên biệt |
| Xử lý tải phòng | Chủ yếu qua hệ gió tập trung | Chủ yếu tại thiết bị vùng; DOAS có thể gánh một phần tải |
| Điều khiển nhiều vùng | Cần phân phối và điều khiển gió phù hợp | Linh hoạt theo FCU/VRF, phối hợp với gió tươi riêng |
| Rủi ro thiết kế | Thiếu gió tươi ở tải một phần, mất cân bằng phân phối | Gió tươi chưa xử lý ẩm, phối hợp điều khiển không đồng bộ |
Không có cấu hình nào đúng cho mọi công trình. Quyết định phụ thuộc tải hiện/ẩn, mật độ người, yêu cầu vận hành, điều kiện bảo trì và khả năng kiểm soát lưu lượng ngoài trời.

6. Hệ nước lạnh Chiller – AHU – FCU liên quan thế nào đến thông gió?
Trong hệ nước lạnh trung tâm, Chiller tạo nước lạnh cấp đến coil AHU/FCU; nước nhận nhiệt từ không khí và trở về Chiller qua mạch hồi. Hệ nước mang năng lượng lạnh, còn hệ gió vận chuyển không khí trong vùng sử dụng và giữa các thiết bị xử lý.
Không nên nhầm lưu lượng nước lạnh với lưu lượng không khí ngoài trời. Một tòa nhà có tổng công suất Chiller đủ lớn vẫn có thể thiếu thông gió nếu OA, quạt cấp, van điều tiết hoặc mạng phân phối không đáp ứng thiết kế. Ngược lại, tăng OA làm tăng tải nhiệt ẩm vào hệ xử lý, có thể kéo theo thay đổi công suất coil và năng lực khử ẩm.
Quan hệ công suất nhiệt gần đúng phía nước với nước thường ở vùng nhiệt độ tiện nghi:
Q (kW) ≈ 1,163 × Lnước (m³/h) × ΔT (K).
Hệ số 1,163 là giá trị gần đúng khi lấy tính chất vật lý của nước trong phạm vi thường gặp; với glycol hoặc điều kiện nhiệt độ khác phải dùng khối lượng riêng, nhiệt dung riêng thích hợp. Ví dụ 15 m³/h và chênh nhiệt 5 K cho công suất trao đổi xấp xỉ 87,2 kW; đây không phải cách suy ra lưu lượng gió tươi.

7. Phân phối không khí tới vùng sử dụng
Lựa chọn miệng gió cấp không chỉ nhằm đạt lưu lượng theo tổng số. Cần quan tâm tầm thổi, vận tốc vùng có người, cảm giác gió lùa, độ đồng đều nhiệt độ và hiện tượng ngắn mạch giữa gió cấp và hồi. Trần cao, sảnh thông tầng, phòng họp mật độ người thay đổi và không gian mở có những yêu cầu khác nhau.
Đối với khu WC, bếp hoặc các vùng phát sinh mùi, thường tổ chức cấp/luồng chuyển khí từ các khu sạch hơn về khu cần hút và thải trực tiếp ra ngoài. Không đưa khí WC quay về hệ tuần hoàn phục vụ không gian làm việc. Tại cửa chuyển khí hoặc khe cửa, cần tính diện tích thông thoáng và tốc độ khí phù hợp để tránh ồn.
Xem thêm nguyên lý về cấp gió tươi trong HVAC để phân biệt OA với toàn bộ gió cấp.
8. Cân bằng lưu lượng gió theo từng phòng: công thức và ví dụ
Ở trạng thái ổn định, với cùng cơ sở quy đổi mật độ không khí và bỏ qua tích lũy trong phòng, tổng lưu lượng khí đi vào phải bằng tổng lưu lượng đi ra. Với một vùng đơn giản:
Qcấp + Qchuyển vào + Qlọt vào = Qhồi + Qhút + Qchuyển ra + Qlọt ra.
Các dòng khí phải được quy về cùng điều kiện thể tích hoặc lập cân bằng khối lượng khi chênh nhiệt độ/mật độ đáng kể. Đặc biệt không được cộng gió tươi thêm lần nữa vào gió cấp nếu gió tươi đã là một thành phần của gió cấp.
Ví dụ cân bằng văn phòng và WC (giả định)
Một tầng văn phòng sử dụng AHU có lưu lượng cấp 2.000 m³/h, trong đó trộn 500 m³/h OA với 1.500 m³/h khí hồi. Không khí từ văn phòng chuyển sang khu WC và bị hút thải theo phương án sau:
| Đường khí | Lưu lượng (m³/h) | Diễn giải |
|---|---|---|
| Gió ngoài trời vào AHU | 500 | Không khí mới |
| Gió hồi từ văn phòng về AHU | 1.500 | Tuần hoàn theo cấu hình ví dụ |
| Gió cấp từ AHU tới văn phòng | 2.000 | 500 OA + 1.500 khí hồi |
| Gió chuyển từ văn phòng sang WC | 500 | Qua đường chuyển gió có chủ đích |
| Quạt hút WC thải ra ngoài | 500 | Không hồi về AHU |
Kiểm tra: tại văn phòng 2.000 = 1.500 + 500 (m³/h); tại WC 500 chuyển vào = 500 hút ra (m³/h). Ở phạm vi toàn hệ, 500 m³/h OA được cân bằng bởi 500 m³/h hút thải WC, nếu bỏ qua các đường rò khác. Ví dụ này chỉ minh họa sự đóng kín cân bằng ở trạng thái ổn định, không phải phương án chọn lưu lượng cho một WC cụ thể.
Không suy ra trực tiếp chênh áp phòng chỉ từ việc cân bằng lưu lượng: áp suất phụ thuộc đặc tính quạt, sức cản của khe hở, cửa, van, ống gió, tình trạng đóng/mở và ảnh hưởng gió ngoài trời. Chênh áp phải được xác nhận qua thiết kế mạng và đo kiểm tại chế độ phù hợp.
9. Cách chọn lưu lượng gió tươi đúng nhu cầu
Cần xác định công năng, diện tích, mật độ người sử dụng thực tế hoặc giả định thiết kế, nguồn ô nhiễm và thời gian vận hành. Sau đó áp dụng phương pháp tính lưu lượng ngoài trời của tiêu chuẩn liên quan đúng phiên bản được chỉ định trong hồ sơ, tránh lấy một con số m³/h/người cố định để dùng cho mọi không gian.
Ví dụ với khu vực mật độ người thay đổi, phương pháp dựa theo người và diện tích không nhất thiết cho cùng kết quả như lấy một số ACH chung. Ngoài lưu lượng OA cấp thiết kế, cần kiểm tra ảnh hưởng của biến lưu lượng VAV hoặc DCV đến lượng OA thực nhận ở tải một phần.
Điểm lấy gió ngoài trời cần tránh nguồn ô nhiễm như miệng xả khí, đường giao thông, vị trí có khói hoặc mùi. Cần kiểm tra cả vị trí xả thải để hạn chế tái hút khí thải vào cửa lấy gió.
10. Vì sao cấp gió tươi phải đồng thời xét tải lạnh ẩn?
Không khí ngoài trời nóng ẩm thường có cả nhiệt độ và dung ẩm cao. Khi đưa lượng OA lớn vào hệ thống, tải xử lý tăng không chỉ bởi nhiệt hiện mà còn bởi lượng hơi nước cần tách. Nếu coil chỉ đáp ứng nhiệt hiện hoặc thiết bị chạy tải phần mà không kiểm soát điểm sương, nhiệt độ phòng có thể đủ thấp nhưng độ ẩm tương đối vẫn cao.
DOAS (Dedicated Outdoor Air System) tách xử lý không khí ngoài trời khỏi phần tuần hoàn chính, thường thuận lợi cho kiểm soát gió tươi và khử ẩm ở vùng khí hậu nóng ẩm. Trong lựa chọn thiết bị, phải kiểm tra trạng thái gió cấp, hiệu quả loại ẩm, tiêu thụ năng lượng, nước ngưng, gia nhiệt lại nếu cần và sự phối hợp với FCU/VRF.
Không kết luận tăng lưu lượng OA là giải pháp duy nhất để cải thiện IAQ. Việc này cần xét nguồn ô nhiễm, lọc khí, chất lượng OA đầu vào và chiến lược vận hành.

11. Phối hợp quạt cấp, quạt hút, damper và hệ thống điều khiển
Các chế độ vận hành không phải chỉ có ON/OFF. Hệ thống có thể vận hành theo lịch, theo tải nhiệt hoặc theo cảm biến, nhưng vẫn phải bảo đảm lưu lượng ngoài trời tối thiểu khi có người sử dụng và phù hợp yêu cầu thiết kế.
- Điều khiển nhiệt độ: cảm biến phòng tác động đến van coil, tốc độ quạt hoặc dàn lạnh.
- Điều khiển độ ẩm: theo dõi RH/điểm sương và năng lực khử ẩm của gió tươi, tránh chỉ dùng thermostat.
- DCV: điều chỉnh thông gió theo nhu cầu với điều kiện tuân thủ giới hạn tối thiểu, loại không gian và yêu cầu nguồn ô nhiễm.
- Damper OA/RA/EA: kiểm soát tỷ lệ và đóng/mở liên động theo chế độ hệ thống.
- BMS: giám sát trạng thái quạt, báo lỗi, chênh áp lọc, cảm biến, lịch và năng lượng.
Với quạt hút WC, phải kiểm tra liên động và đường gió bù. Nếu quạt hút chạy khi đường gió bù bị đóng, lưu lượng hút thực tế có thể giảm mạnh, tạo tiếng ồn hoặc chuyển gió sai hướng.

12. Áp suất phòng và đường chuyển gió
Đối với vùng có mùi hoặc chất ô nhiễm, nguyên tắc tổ chức đường khí thường là tránh để khí từ vùng ô nhiễm chảy ngược vào vùng sạch hơn. Điều này có thể được thực hiện bằng lưu lượng hút, đường cấp bù, vị trí miệng gió và đặc tính liên thông giữa các phòng.
Không tồn tại một giá trị chênh áp dương/âm dùng chung cho mọi văn phòng, hành lang và WC. Các con số áp suất trên ảnh kỹ thuật do AI tạo chỉ minh họa quan hệ tương đối, không phải tiêu chí nghiệm thu theo TCVN. Nếu dự án cần yêu cầu chênh áp định lượng, hãy xác định rõ phòng tham chiếu, trạng thái cửa, chế độ quạt, điều kiện đo và dung sai trong nhiệm vụ thiết kế.
Phòng sạch, phòng cách ly, phòng máy đặc biệt và hệ tăng áp chống khói là các bài toán riêng, không được lấy hình áp suất văn phòng để thay thế.
13. Các phép tính nhanh thường dùng khi phối hợp HVAC
| Quan hệ | Biểu thức | Chú thích |
|---|---|---|
| Quy đổi lưu lượng | 1 m³/s = 3.600 m³/h | Thống nhất đơn vị giữa các bảng. |
| Lưu lượng theo tiết diện | L (m³/s) = A (m²) × v (m/s) | Vận tốc trung bình qua tiết diện thực. |
| Tải hiện theo lưu lượng khí | Qhiện (kW) ≈ 1,2 × L (m³/s) × ΔT (K) | Hệ số gần đúng cho không khí điều kiện thường; không bao gồm tải ẩn. |
| Tải trao đổi qua nước | Q (kW) ≈ 1,163 × Lnước (m³/h) × ΔT (K) | Dùng gần đúng cho nước; không mặc định áp dụng glycol. |
Ví dụ đoạn ống gió có tiết diện hữu dụng 0,40 m² và vận tốc trung bình 4 m/s thì lưu lượng xấp xỉ 1,6 m³/s = 5.760 m³/h. Kết quả là lưu lượng đi qua đoạn ống, không chứng minh phần gió tươi đạt yêu cầu. Tương tự, khả năng làm lạnh hiện khoảng 6,7 kW với 2.000 m³/h và ΔT 10 K chỉ là tính gần đúng, không thay cho tính tải chi tiết.
Xem phương pháp tính sức cản mạng gió trong bài tính tổn thất cột áp ống gió; khi chọn quạt phải cộng tổn thất ống, phụ kiện, lọc, tiêu âm và thiết bị theo tuyến bất lợi.
14. Lỗi thường gặp khi thiết kế điều hòa kết hợp thông gió
- Nhầm gió cấp với gió tươi: lấy lưu lượng quạt tuần hoàn thay cho lưu lượng OA.
- Bỏ qua tải ẩn: cấp gió ngoài trời chưa xử lý vào không gian cần độ ẩm ổn định.
- Cho khí ô nhiễm tuần hoàn: hồi khí WC, bếp hoặc khu có chất ô nhiễm về hệ cấp chung trái mục tiêu thiết kế.
- Thiếu đường gió bù: chọn quạt hút mà không kiểm tra khí đi vào vùng bị hút.
- Không kiểm tra tải một phần: VAV giảm lưu lượng gây thay đổi tỷ lệ OA hoặc phân phối giữa các vùng.
- Đọc chênh áp từ lưu lượng chênh: bỏ qua cửa mở, khe rò, áp quạt và sự phân bố sức cản.
- Chọn quạt chỉ theo m³/h: không tính áp suất tĩnh ngoài thiết bị và sự thay đổi trở lực lọc.
- Đánh đồng hình CGI với bản vẽ thi công: tin tuyệt đối nhãn/mũi tên không được kiểm tra kỹ thuật.
15. Trình tự phối hợp thiết kế hệ thống cho một tòa nhà
- Làm rõ công năng từng vùng, lịch vận hành, số người, yêu cầu nhiệt ẩm và nguồn phát thải.
- Tính tải lạnh, tách tải hiện và tải ẩn; ghi rõ điều kiện ngoài trời và trong phòng.
- Xác định nhu cầu OA, hút thải, khí chuyển giữa các khu và các giới hạn tái tuần hoàn.
- Lựa chọn kiến trúc AHU hỗn hợp hoặc FCU/VRF kết hợp PAU/DOAS theo bài toán công trình.
- Lập sơ đồ dòng không khí cho từng chế độ và cân bằng thể tích/khối lượng ở các ranh giới hệ.
- Tính mạng ống, chọn quạt, miệng gió, van, lọc và kiểm tra âm học, không gian bảo trì.
- Kiểm tra năng lực xử lý nhiệt ẩm ở lưu lượng thiết kế và tải một phần.
- Phối hợp với BIM/MEP, kiến trúc, kết cấu, PCCC và điện điều khiển.
- Lập điểm đo, kế hoạch TAB, thử điều khiển và tiêu chí nghiệm thu trước khi thi công.
Chi tiết từng giai đoạn có thể đối chiếu thêm tại bài quy trình thiết kế hệ thống điều hòa thông gió HVAC.
16. Kiểm tra, cân chỉnh TAB và nghiệm thu
TAB (Testing, Adjusting and Balancing) là khâu xác nhận hệ phân phối có đáp ứng lưu lượng thiết kế hay không. Không nên chỉ đo lưu lượng tại một miệng gió hoặc một chế độ rồi kết luận cả hệ thống đã đạt.
- Đối chiếu quạt, damper và biến tần với danh sách thiết bị, hướng lắp và trình tự điều khiển.
- Kiểm tra các cửa lấy gió, miệng cấp, miệng hồi và miệng hút không bị che chắn.
- Đo lưu lượng gió cấp, gió ngoài trời, gió hồi và gió thải ở chế độ được quy định.
- Kiểm tra vận tốc/độ ồn, nhiệt độ, độ ẩm và trạng thái lọc khi cần.
- Kiểm tra đường chuyển gió và điều kiện cửa đóng/mở ở các khu yêu cầu kiểm soát chiều khí.
- Thử tải một phần và chế độ sự cố nếu nhiệm vụ thiết kế yêu cầu.
- Ghi biên bản cân chỉnh với vị trí, thiết bị đo, thời điểm và sai lệch so với tiêu chí chấp nhận.
Đối với hệ có điều khiển CO₂, đo CO₂ đơn lẻ không thể thay cho việc xác nhận toàn bộ lượng gió ngoài trời. Cần kiểm tra thêm phương pháp điều khiển, hiệu chuẩn cảm biến và các nguồn ô nhiễm không được phản ánh trực tiếp bởi CO₂.
17. Tiêu chuẩn và tài liệu cần đối chiếu
TCVN 5687:2024 có tên “Thông gió và điều hòa không khí – Yêu cầu thiết kế”, thay thế bản 2010. Phạm vi chính là công trình dân dụng và những trường hợp áp dụng cho công trình công nghiệp theo điều kiện của tiêu chuẩn; không được suy rộng các điều khoản sang mọi công nghệ, phòng đặc biệt hoặc hệ thống không thuộc phạm vi.
ANSI/ASHRAE 62.1-2025 là tiêu chuẩn về thông gió và chất lượng không khí trong nhà chấp nhận được đối với các đối tượng thuộc phạm vi của nó. Khi áp dụng phải dùng tài liệu chính thức và phiên bản, phụ lục, điều chỉnh thích hợp theo yêu cầu hợp đồng và pháp luật.
Tài liệu ASHRAE về DOAS giải thích việc xử lý khí ngoài trời độc lập, bao gồm các chế độ xử lý nhiệt ẩm trong khí hậu nóng ẩm. Những trang giới thiệu dưới đây chỉ dùng để xác minh tên, phạm vi và nguyên lý; không thay cho bản tiêu chuẩn thương mại đầy đủ.
- Cổng thông tin tiêu chuẩn quốc gia – TCVN 5687:2024.
- ASHRAE – Standards 62.1 & 62.2.
- ASHRAE Handbook – Dedicated Outdoor Air Systems.
18. Câu hỏi thường gặp
Máy điều hòa có cấp gió tươi không?
Tùy cấu hình thiết bị. Nhiều máy điều hòa cục bộ chủ yếu tuần hoàn không khí trong phòng và không tự đáp ứng lượng gió ngoài trời thiết kế. Cần đọc catalogue và sơ đồ hệ cấp gió tươi độc lập, nếu có.
Có thể lấy tổng lưu lượng gió cấp làm lưu lượng gió tươi không?
Không, trừ cấu hình được xác minh là 100% OA. Nếu có gió hồi trộn tại AHU, chỉ phần OA mới được tính là không khí ngoài trời tại bộ trộn.
FCU kết hợp PAU có phải lúc nào cũng tốt hơn AHU?
Không. Cần so sánh mức độ phân vùng, tải ẩn, nhu cầu thông gió, hiệu suất, khả năng bảo trì và chi phí vận hành của cả hai kiến trúc.
Chênh lưu lượng cấp và hút có bằng chênh áp Pa không?
Không. Chênh lưu lượng có liên quan đến đường lọt khí và sức cản nhưng không cho kết quả Pa trực tiếp nếu chưa có đặc tính đường rò, quạt và điều kiện cửa/phòng.
Tại sao phòng đủ lạnh nhưng vẫn có mùi hoặc ngột ngạt?
Có thể do thiếu gió ngoài trời, đường hút thải kém, phân phối gió không phù hợp hoặc nguồn ô nhiễm. Cần đo và kiểm tra hệ thống thay vì chỉ hạ nhiệt độ thermostat.
19. Kết luận
Thiết kế hệ thống điều hòa và thông gió hiệu quả đòi hỏi phối hợp đồng thời việc xử lý tải nhiệt, nhu cầu không khí ngoài trời, dòng khí hồi, gió chuyển, hút thải và điều khiển. Cấu trúc AHU trộn khí hồi hay FCU/VRF kết hợp PAU/DOAS chỉ là phương tiện để đạt mục tiêu; thiết kế đạt hay không phải xác minh bằng tính toán, bản vẽ, điều khiển và kết quả TAB.
Ghi chú hình ảnh: Bộ hình Premium Industrial CGI là minh họa kiến thức, hỗ trợ hình dung nguyên lý điều hòa và thông gió. Không dùng trực tiếp thay cho bản vẽ shopdrawing, P&ID hoặc tiêu chí nghiệm thu.



